LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

besiege - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

besiege Ý nghĩa của Từ

  • vây quanh một nơi để buộc đầu hàng
  • quấy rối hoặc làm phiền liên tục
  • tràn ngập với yêu cầu hoặc câu hỏi
Illustration for this word

besiege Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

besiege Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈsiːdʒ/
Mỹ /bɪˈsidʒ/
Tiết
besiege

besiege Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'be-' (xung quanh) + 'siege' (ngồi). Xuất xứ lịch sử: từ Latin 'sedere' → tiếng Pháp cổ 'besieger' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đội quân bao vây một lâu đài, chờ đợi để phá vỡ các bức tường của nó, trong khi những người cư trú cảm thấy bị mắc kẹt và bị áp đảo từ mọi phía.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Besiege là một động từ có nghĩa bao vây một địa điểm bằng lực lượng vũ trang để buộc phải đầu hàng; nó cũng có nghĩa là quấy rầy hoặc gây áp lực dai dẳng, hoặc chất đống yêu cầu hoặc câu hỏi lên ai đó. Về lịch sử, bao vây thường bao gồm phong tỏa tuyến đường cung cấp và cô lập liên lạc để buộc thành phố chịu khuất phục. Trong tiếng Anh hiện đại, besiege thường được dùng để miêu tả sự chú ý hoặc áp lực quá mức từ báo chí, công chúng hoặc đám đông. Người học cần phân biệt giữa bao vây vật lý và áp lực phi vật lý, đồng thời lưu ý cách dùng giới từ với besiege.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng besiege cho việc bao vây có chủ đích hoặc áp lực dai dẳng; phân biệt với bao vây vật lý; trong nghĩa ẩn dụ thường theo sau by hoặc with; chú ý danh từ siege; kiểm tra giới từ; tránh dùng trong bối cảnh không phải quân sự; ở thể bị động là besieged by; besieging cho hành động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng besiege chỉ có nghĩa là bao vây quân sự
  • Nhầm lẫn besiege với siege ở dạng danh từ
  • Dùng giới từ sai
  • Nhầm với surround trong hoàn cảnh phi quân sự
  • Quên mất nghĩa ẩn dụ có thể ám chỉ áp lực hoặc câu hỏi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Anh thường tập trung vào cường độ và thời gian; chú ý nghĩa bóng và giới từ.

Mẹo Học

  • Thực hành phân biệt ý nghĩa vật lý và ẩn dụ
  • Ghi nhớ các cú pháp besiege by/with
  • So sánh với surround để thấy sắc thái
  • Chú ý thể bị động besieged by
  • Dùng besieging cho hành động kéo dài
  • Đọc ví dụ lịch sử và hiện đại

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'besiege'?

A.To attack with bombs
B.To run away from danger
C.To surround a place with armed forces
D.To build a wall around a city
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'besiege'.

A.The soldiers will besiege the friendly city for supplies.
B.She decided to besiege her homework and finish it early.
C.He felt besieged by too many messages on his phone.
D.The city started to besiege a new park to attract visitors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'besiege'?

A.Encircle
B.Negotiate
C.Construct
D.Defend
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'besiege'?

A.Surround
B.Attack
C.Liberate
D.Blockade
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel besieged?

A.A company dealing with constant customer complaints and feedback.
B.A city hosting a large festival and attracting many visitors.
C.A family deciding to renovate their home entirely.
D.A soldier preparing for a peaceful negotiation with enemy forces.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ