LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

besmear - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

besmear Ý nghĩa của Từ

  • bôi trát cái gì đó bằng một chất
  • bao phủ hoặc tráng một cái gì đó bằng một vật liệu dính hoặc béo
  • làm hoen ố danh tiếng của ai đó
Illustration for this word

besmear Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

besmear Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪsˈmɪə/
Mỹ /bɪsˈmɪr/
Tiết
besmear

besmear Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: be- (một tiền tố có nghĩa là 'về') + smear (bôi trát). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Anh cổ 'besmerian', bị ảnh hưởng bởi tiếng Anh trung đại; kết nối với tiếng Anh hiện đại 'smear'. Hình ảnh trí nhớ: Hình dung ai đó đang bôi mỡ lên bề mặt, và cũng nghĩ về việc 'bôi nhọ' tên của ai đó trong chuyện phiếm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Besmear nghĩa là bôi một chất lên bề mặt, hoặc ở nghĩa bóng là làm ô danh danh tiếng của ai đó. Từ này ngày nay chủ yếu trang trọng hoặc văn học trong tiếng Anh; dùng smear hoặc daub cho nghĩa vật lý, defame cho nghĩa danh tiếng. Nguồn gốc từ be- kết hợp với smear, có liên hệ tới tiếng Anh cổ besmerian. Hãy hình dung chất bẩn được bôi lên bề mặt, hoặc lời đồn làm ô danh danh dự. Ví dụ: besmear a wall with tar; besmear someone's reputation with rumors.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Besmear chủ yếu ở mức formal; dùng trong văn bản văn học hoặc thận trọng. Phân biệt rõ giữa phủ lên bề mặt và làm ô danh danh tiếng. Ý nghĩa figurative đồng nghĩa với có chủ ý. Các collocation phổ biến: tar, rumors. Tránh dùng ở ngữ cảnh làm sạch thông thường. Quá khứ: besmeared.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cho rằng besmear chỉ có ý nghĩa bôi nhọ; nó cũng có nghĩa phủ lên bằng chất
  • Hiện nay thường gặp trong lời nói hàng ngày
  • Có thể dùng với bất kỳ vật thể nào như smear
  • Tiền tố be- chỉ mang tính nhấn mạnh, không phải nguồn gốc lịch sử
  • Trong mọi trường hợp có thể đổi với smear

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường cho rằng besmear là động từ trang trọng hoặc văn chương; trong giao tiếp hàng ngày hay dùng smear cho nghĩa vật lý và defame cho nghĩa bóng. Ngữ cảnh rất quan trọng để hiểu đúng.

Mẹo Học

  • Hiểu ba nghĩa chính: lớp phủ vật lý, làm ô danh, và nguồn gốc ngôn ngữ.
  • Nhớ rằng be- + smear cho thấy nguồn gốc lịch sử, không phải cách phát triển hiện đại.
  • Luyện tập cả hai nghĩa: besmear một bức tường và besmear danh tiếng bằng tin đồn.
  • So sánh với smear và daub để nắm sắc thái.
  • Dùng trong văn bản formal hoặc văn chương; tránh dùng trong nói hàng ngày trừ khi nói về lịch sử.
  • Thuộc lòng các collocation phổ biến như tar, rumors.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'besmear' mean?

A.To cover or smear with a substance
B.To improve or enhance something
C.To create or build something
D.To clean or purify an object
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'besmear'.

A.He was careful not to besmear his reputation while making the deal.
B.She decided to besmear herself with sunscreen before going to the beach.
C.You should besmear the room before painting it.
D.They asked her to besmear the music for the event.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'besmear'?

A.Coat
B.Remove
C.Discuss
D.Build
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'besmear'?

A.Clean
B.Smudge
C.Mix
D.Cover
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'besmear' could be used?

A.After gardening, I felt the need to apply lotion to my hands to soothe them.
B.The artist chose to besmear the canvas with vibrant colors.
C.I always forget to put my keys in my bag before leaving the house.
D.During the cooking class, we learned how to make exotic dishes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ