LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

butter - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

butter Ý nghĩa của Từ

  • một loại thực phẩm kem được làm từ sữa đánh
  • một loại kem phết cho bánh mì hoặc bánh nướng
  • thoa một lớp mịn
Illustration for this word

butter Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

butter Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʌtə/
Mỹ /ˈbʌtər/
Tiết
butter

butter Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: butter = butyrum (tiếng Latin, có nghĩa là "bơ"). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng nông dân đánh sữa thành bơ kem trong khi hình dung niềm vui khi phết lên bánh mì nóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi lấy bơ lạnh từ tủ lạnh ra và để nó move dần trở nên mềm. Tôi bỏ bao bì, rồi bằng dao gạt nhẹ ở mép để lớp ngoài bóng lên. Thoa lên bánh mì, cảm nhận một lớp mỏng đang hình thành và tôi điều chỉnh lực để nó ôm vừa vặn từng miếng. Động tác nhỏ này làm cho bữa sáng trở nên gần gũi và ấm áp hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bơ là một sản phẩm sữa được làm từ quá trình đánh bơ kem cho đến khi thành chất béo rắn, mềm và thơm ngon. Trong tiếng Anh, bơ có nhiều cách dùng: ăn như một lớp phết lên bánh mì, làm chất béo nấu ăn để tăng hương vị cho sốt và món ăn, và cũng là một động từ có nghĩa là phết bơ lên vật gì đó. Người học thường nhầm lẫn bơ với margarine hoặc dùng 'buttered' trong ngữ cảnh không phù hợp. Các thành ngữ phổ biến gồm 'a pat of butter' (một miếng bơ) và 'to butter the pan' (phết bơ lên chảo). Nguồn gốc từ tiếng Latinh butyrum, thông qua tiếng Pháp cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Đừng nhầm bơ với margarine.
  • - Bơ là danh từ (sản phẩm sữa) và động từ (phết bơ).
  • - Cụm từ thông dụng: 'a pat of butter', 'to butter the pan'.
  • - Tránh dùng 'buttered' ngoài ngữ cảnh ẩm thực.
  • - Bơ tan nhanh; adjusts nhiệt cho phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bơ và margarine là cùng một thứ
  • Bơ chỉ dùng để phết lên bánh mì
  • Bơ không bao giờ tan ở nhiệt độ phòng
  • butter có thể mô tả kết cấu không phải dầu mỡ
  • to butter có thể dùng ngoài ngữ cảnh ẩm thực

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ bơ chỉ là thực phẩm; cần chú ý động từ butter và các collocations cố định.

Mẹo Học

  • Luyện tập dạng danh từ và động từ: butter vs to butter
  • Nhớ các collocations: 'a pat of butter', 'to butter the pan'
  • So sánh với margarine để hiểu cách dùng
  • Bơ tan nhanh, điều chỉnh lửa khi nấu
  • Sử dụng trong đời sống hàng ngày và công thức
  • Dựa trên ngữ cảnh để phân biệt ý nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'butter'?

A.A type of bread
B.A dairy product made by churning cream or milk
C.A sharp tool for cutting
D.A warm beverage served at breakfast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'butter' correctly?

A.He butter his shoes before going to the interview.
B.She spread butter on her toast every morning.
C.They butter the homework to the teacher.
D.The plant needs butter to grow healthy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'butter'?

A.jam
B.margarine
C.cream
D.salt
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'butter'? (If there is no direct antonym, choose the word that best reflects the opposite context.)

A.oil
B.margarine
C.dryness
D.spread
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario using this word or its meaning?

A.When making popcorn, I melt butter and drizzle it over.
B.Putting olive oil in a salad dressing.
C.Spreading jam on toast at breakfast.
D.Using honey as a glaze on warm biscuits.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Order: Mash and Water

Restaurant Order

2026.05.13 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering a Light Meal Before a Ski Trip

Restaurant Ordering

2025.12.28 · 1:17 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Corner Café's Last Recipe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.17 · 2:36 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ