LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

betoken - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

betoken Ý nghĩa của Từ

  • chỉ ra hoặc biểu thị điều gì đó
  • cho thấy hoặc chứng minh
  • dự đoán hoặc tiên đoán
Illustration for this word

betoken Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

betoken Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈtəʊ.kən/
Mỹ /bɪˈtoʊ.kən/
Tiết
betoken

betoken Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: be- (cường điệu) + token (dấu hiệu). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'betacnan' từ ngữ gốc German; sau đó bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sứ giả cầm biển hiệu chỉ đến một kho báu ẩn dấu, biểu trưng cho điều gì đó quan trọng vẫn chưa được tìm ra.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

betoken là một động từ khá trang trọng có nghĩa là chỉ ra, biểu thị hoặc báo trước điều gì đó. Nó cũng có thể diễn đạt dự đoán hay tiên đoán một sự kiện tương lai. Nó ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó người bản ngữ thích dùng indicate, signify hoặc foreshadow. Động từ này thường đi với danh từ chỉ dấu, điềm báo hoặc điều kiện làm chủ ngữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng betoken chỉ ở văn bản chính thức.
  • Với chủ ngữ số ít thì dùng betokens.
  • Trong lời nói hàng ngày, hãy dùng indicate hoặc foreshadow.
  • Tránh nhầm betoken với token.
  • Nó đi kèm với một tân ngữ trực tiếp: betoken [một dấu hiệu/điềm báo/điều kiện].

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó có nghĩa giống với token (danh từ).
  • Được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể hiểu như một vật thể vật lý gắn với một sự kiện tương lai.
  • betoken và indicate có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Luôn ám chỉ điềm báo siêu nhiên.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, betoken nghe rất trang trọng và mang sắc thái văn học, chỉ sự liên kết rõ ràng giữa một dấu hiệu và điều nó báo trước. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta hay dùng indicate.

Mẹo Học

  • Đọc văn học để thấy betoken trong ngữ cảnh
  • Luyện betoken với sign/omen/condition
  • So sánh với indicate trong tiếng Anh hàng ngày
  • Học dạng betokens ở ngôi thứ ba số ít
  • Tạo câu của riêng bạn với dấu hiệu báo trước một điều gì đó

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'betoken' mean?

A.To reject or deny
B.To indicate or symbolize something
C.To explain in detail
D.To create or fabricate
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'betoken'.

A.His smile seems to betoken that he is unhappy.
B.Her excitement betokened her success.
C.The empty room may betoken a lack of interest.
D.The clouds betoken a storm approaching.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'betoken'?

A.Signify
B.Destroy
C.Ignore
D.Confuse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'betoken'?

A.Reveal
B.Conceal
C.Promote
D.Confirm
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation where an object might symbolize a deeper meaning?

A.A broken clock reveals the past gatherings of friends.
B.The trophy reminded everyone of the hard work put in.
C.The faded photograph hints at lost memories.
D.The announcement indicated the school's closing.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ