LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

worse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

worse Ý nghĩa của Từ

  • tồi tệ hơn trước
  • kém thuận lợi hơn trước
  • trong trạng thái không may hơn trước
Illustration for this word

worse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

worse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɜːs/
Mỹ /wɜrs/
Tiết
worse

worse Từ nguyên của Từ

Gốc: 'worse' (so sánh của 'bad'), Lịch sử: tiếng Anh cổ 'wors', liên quan đến tiếng Bắc Âu 'verra', Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám mây đen che phủ một ngày nắng, đại diện cho sự sa sút của hạnh phúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình di chuyển tay để điều chỉnh ánh sáng, cố gắng giữ cho căn phòng yên tĩnh. Màu sắc dần tối lại và không khí trở nên nặng nề, như thể mọi thứ đang worse. Mình nắm lấy điều khiển, và push thêm chút sáng để làm sáng lên một chút. Qua các thay đổi nhỏ và quyết định, mình nhận ra khi kiểm soát trượt, tình hình có thể trở nên tệ hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

worse là dạng so sánh của bad và mô tả sự suy giảm về chất lượng, tình trạng hoặc hoàn cảnh so với trạng thái trước đó. Dùng để so sánh hai tình huống hoặc khi nói về sự thay đổi theo thời gian. Các cụm từ phổ biến gồm worse than expected, things got worse và the worse option. Nó cũng xuất hiện trong thành ngữ như the worst is yet to come. Lưu ý phân biệt worse và worst vì worst là so sánh tuyệt đối. Thói quen dùng sai ở ngữ cảnh nói và viết có thể làm người học nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng worse chỉ cho so sánh
  • Mô tả thay đổi với things got worse hoặc has gotten worse
  • Nhớ worse là so sánh, worst là tuyệt đối
  • Ghép với than để so sánh hai thứ
  • Cụm worse than expected rất phổ biến
  • Tránh dùng worse như một trạng thái độc lập

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • worse chỉ dùng cho so sánh
  • không dùng worse như động từ
  • không dùng more worse hoặc worser
  • nhớ phân biệt worse và worst
  • những cụm từ như worse than expected rất phổ biến

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, dùng tệ hơn cho so sánh; chú ý cấu trúc câu có giới từ hay động từ hỗ trợ

Mẹo Học

  • Luyện tập so sánh hai thứ: A tệ hơn B
  • Dùng worse để mô tả sự thay đổi theo thời gian
  • Worst là cao nhất, không dùng một mình
  • Luyện với cụm worse than expected
  • Thực hành ở nhiều ngữ cảnh: sức khỏe, thời tiết, chất lượng
  • Thay thế worse bằng từ khác để kiểm tra sự phù hợp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'worse'?

A.Equal in quality or condition
B.Better in quality or condition
C.More poor in quality or condition
D.More pleasant than before
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'worse' correctly?

A.She is the worse singer in the competition.
B.He does worse in math than he does in science.
C.This dish is worse than the last one I had.
D.Today is worse than yesterday is.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'worse'?

A.Better
B.Superior
C.Inferior
D.Equal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'worse'?

A.Improved
B.Better
C.Deteriorated
D.Declined
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a situation became worse?

A.The weather improved after the storm passed.
B.The team's chances of winning worsened after the injury.
C.Her performance improved over time.
D.They celebrated the success of the project.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Under the Overpass

Public Transport

2026.03.04 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Damaged Jacket

Shopping & Refunds

2026.04.09 · 1:14 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in Problem at SkyLink Desk

Travel · Airport

2026.04.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Check-in and Concerns

Health Clinic Visit

2026.03.23 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ