LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa của thức uống là gì

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beverage Ý nghĩa của Từ

  • một loại đồ uống, đặc biệt là khác nước
  • một chất lỏng thích hợp để uống
  • bất kỳ loại chất lỏng nào có thể uống được
Illustration for this word

beverage Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beverage Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɛv.ər.ɪdʒ/
Mỹ /ˈbɛv.ɚ.ɪdʒ/
Tiết
beverage

beverage Từ nguyên của Từ

beverage = be- (như trong việc làm) + ver (từ La-tinh 'uống') + age (hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả). Xuất phát từ 'bibere' trong tiếng Latin → 'bevrage' trong tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một loại đồ uống sáng màu, nhiều màu trong cốc cao, tượng trưng cho sự tươi mát và niềm vui.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một đồ uống lên bàn và cảm thấy trọng lượng di chuyển trong lòng bàn tay. Tôi đặt cốc xuống, chỉnh lại grip và nhận thấy chất lỏng di chuyển ở bên trong. Tôi đổi nhẹ cổ tay và uống một ngụm, giữ cho nhịp động được ổn định. Cả chuỗi hành động này khiến khái niệm đồ uống hiện lên từ trải nghiệm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beverage là một thuật ngữ chung cho mọi đồ uống, kể cả nước. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với từ 'drink' và thường xuất hiện trên thực đơn, trong ngành khách sạn và các văn bản chính thức. Nó có thể ám chỉ đồ uống có cồn hoặc không có cồn, nhưng trong giao tiếp hàng ngày người ta hay nói 'a drink'. Cần chú ý cách phát âm và các cụm từ như 'non-alcoholic beverages'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Beverage là từ chung cho mọi đồ uống, kể cả nước.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'đồ uống'.
  • Nó có thể chỉ đồ uống có cồn hoặc không có cồn.
  • Cụm từ phổ biến: 'đồ uống không cồn', 'đồ uống nóng'.
  • Tùy ngữ cảnh mà nước có thể được xem như đồ uống hoặc không.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Beverage chỉ các đồ uống có cồn.
  • Nó luôn lạnh.
  • Không thể đếm được.
  • Nước không phải beverage.
  • Dùng trong văn bản trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Beverage là từ ngữ trang trọng; người học tiếng Anh thường dùng 'drink' ở giao tiếp hàng ngày, dẫn tới thiếu sự trang trọng trong văn bản chính thức.

Mẹo Học

  • Luyện tập dùng beverage trong câu văn mô tả thực đơn hoặc văn bản trang trọng.
  • So sánh với 'drink' để hiểu sự khác biệt về mức độ lịch sự.
  • Nghe tài liệu từ ngành khách sạn để nắm cách dùng.
  • Chú ý phát âm và nhấn trọng âm trong các cụm như 'non-alcoholic beverages'.
  • Viết câu đối thoại gọi đồ uống khi dùng trong nhà hàng.
  • Ôn tập cụm từ thường gặp như 'béverage nóng'.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'beverage'?

A.Food
B.Shoes
C.Drink
D.Music
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'beverage' correctly?

A.She listened to the beverage carefully.
B.I need to buy some beverage for the party.
C.He drove to the beach with his beverage.
D.The cat chased the beverage in the yard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'beverage'?

A.Brew
B.Meal
C.Snack
D.Workout
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beverage'?

A.Solid
B.Hungry
C.Liquid
D.Thirsty
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'beverage' in a real-life context?

A.I love playing music while sipping a beverage.
B.I took my cat for a walk with a beverage in hand.
C.I enjoy trying different beverages from around the world.
D.I prefer playing sports over having a beverage.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ