LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

beyond - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

beyond Ý nghĩa của Từ

  • ở khoảng cách xa hơn.
  • ngoài ra; tách biệt với.
  • hơn; ngoài giới hạn của.
Illustration for this word

beyond Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

beyond Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈjɒnd/
Mỹ /bɪˈjɔnd/
Tiết
beyond

beyond Từ nguyên của Từ

beyond = be- (trên) + yond (xa). Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'begeondan', có nghĩa là 'ở phía xa'. Hãy tưởng tượng đứng trên một ngọn đồi, nhìn vào một vùng đất trải dài ra xa, đại diện cho những khả năng vô hạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít thở sâu, đưa tay kéo rèm và để ánh nhìn trôi ra xa hơn. Ánh sáng thay đổi, cảnh vật mở rộng vượt ra ngoài khung cửa. Tôi điều chỉnh tư thế và quyết định nhìn xa hơn những gì thấy được. Ý nghĩ vượt ra ngoài ấy bắt đầu nảy lên và tôi tiếp tục giữ nó trong lòng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Beyond là một từ đa nghĩa in tiếng Anh, gồm khoảng cách, thời gian và phạm vi. Nó có thể mô tả điều gì đó ở xa hơn so với một tham chiếu, hoặc chỉ định thêm vào hoặc ngoại trừ, hoặc nghĩa là nhiều hơn. Người học thường nhầm với over, past hoặc in addition to, dẫn đến câu văn không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Hãy hình dung đứng trên đồi nhìn ra chân trời trải dài vượt quá những gì mắt thấy để hiểu sự vượt lên về khoảng cách và概念 vượt lên. Bài viết này cũng làm rõ các nhầm lẫn phổ biến và cách khắc phục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng beyond cho khoảng cách hoặc giới hạn
  • Beyond cho nhiều hơn, không chỉ thời gian hoặc số lượng
  • Kết hợp beyond với giới từ cẩn thận (ngoài đồi, quá hạn)
  • Tránh ghép beyond với over ở cùng ngữ cảnh
  • Nhanh nhớ rằng in addition to là một cấu trúc riêng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Beyond chỉ là khoảng cách
  • Beyond bằng với past ở mọi ngữ cảnh
  • Beyond có thể đi với bất kỳ danh từ nào
  • Beyond và over có thể thay thế ở mọi cụm
  • Beyond ngụ ý sự vượt lên

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học sinh tiếng Anh nên hình dung cụ thể cho khoảng cách và tách riêng cách diễn đạt bổ sung. Tránh dùng beyond ở mọi ngữ cảnh như một từ nhấn mạnh.

Mẹo Học

  • Tạo hình ảnh khoảng cách cho beyond
  • Luyện beyond cho khoảng cách, sau đó cho thêm vào
  • So sánh beyond the hill và beyond the deadline
  • Sử dụng outside of cho rìa vật lý khi thích hợp
  • Học collocation phổ biến như beyond belief

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'beyond'?

A.Happy
B.In
C.Fast
D.Dog
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'beyond' correctly?

A.The cat jumped beyond the table.
B.The movie was beyond exciting!
C.I am beyond to see you tomorrow.
D.She beyond the book to her friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'beyond'?

A.Cold
B.Far
C.Big
D.Slow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'beyond'?

A.Close
B.Happy
C.Small
D.Slow
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'beyond'?

A.The restaurant is crowded.
B.The store is closed.
C.The view from the mountaintop was beyond beautiful.
D.I had a delicious meal.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Redevelopment and Heritage: A Cautious View

Opinion & Ideas

2026.02.03 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Harvest Lantern Festival in Riverford

Culture & Festivals

2026.01.24 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Food and Baggage Check at the Airport Counter

Travel · Airport

2025.10.26 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ