LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bigot - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bigot Ý nghĩa của Từ

  • một người không khoan dung với ý kiến hoặc niềm tin khác biệt
  • người mà phân biệt đối xử với người khác dựa trên tôn giáo, chủng tộc hoặc hệ tư tưởng
Illustration for this word

bigot Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bigot Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɪɡət/
Mỹ /ˈbɪɡət/
Tiết
bigot

bigot Từ nguyên của Từ

Từ 'bigot' có thể xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bigot', có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh 'biga' có nghĩa là 'nữ thần' hoặc 'một tín đồ'. Thuật ngữ này có thể gợi lên hình ảnh của một tín đồ cuồng tín, nhấn mạnh sự tận tâm phi lý. Ý nghĩa ẩn dụ này kết nối lại với ý tưởng bám chặt vào niềm tin của chính mình như một tín đồ trung thành.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bigot là một danh từ mạnh mô tả một người không khoan dung với những người có quan điểm, niềm tin hoặc danh tính khác. Nó thường gợi ý thành kiến cứng nhắc, đặc biệt về chủng tộc, tôn giáo hoặc chính trị, và thường mang theo phán xét đạo đức. Thuật ngữ này có thể ám chỉ người kỳ thị hoặc hành động dựa trên những niềm tin đó, đôi khi ảnh hưởng đến thái độ hoặc hành vi của họ đối với người khác. Trong tiếng Anh hiện đại, gọi ai đó là bigot là một cáo buộc nghiêm trọng, không phải là một lời xúc phạm nhẹ; nó nhấn mạnh thành kiến phi lý thay vì bất đồng có lý. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, nhấn mạnh sự sùng đạo hay nhiệt tình tôn giáo; trong một số ngữ cảnh nó gợi ý sự siêu việt về đạo đức. Sử dụng thận trọng và tránh khái quát hóa về nhóm hoặc cá nhân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - bigot là một danh từ mạnh mô tả người không khoan dung với người khác có quan điểm khác.
  • - Nó mang theo phán xét đạo đức mạnh và nên được dùng thận trọng.
  • - Thường ám chỉ thành kiến phi lý về chủng tộc, tôn giáo hoặc hệ tư tưởng.
  • - Đừng gọi ai đó là bigot chỉ vì bất đồng ý kiến.
  • - Cung cấp ví dụ cụ thể về phân biệt đối xử khi giảng dạy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ liên quan đến tôn giáo, không phải các tín ngưỡng khác.
  • Nó không có nghĩa là người đó bạo lực hay phạm pháp.
  • Nó là từ đồng nghĩa với thành kiến nghiêm trọng, không phải mọi bất đồng.
  • Thường áp dụng cho cá nhân, không cho thể chế.
  • Không nên dùng cho mọi bất đồng gay gắt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, bigot là nhãn hiệu nặng nề nhắm vào một cá nhân, không phải một chính sách. Nó ngụ ý thành kiến phi lý và có thể bị hiểu là xúc phạm mạnh; người học nên phân biệt giữa thái độ cá nhân và hệ thống xã hội.

Mẹo Học

  • 1. Hiểu ý nghĩa cốt lõi: người không dung thứ với quan điểm khác.
  • 2. Lưu ý giọng điệu đạo đức mạnh và nghiêm nghị.
  • 3. Phân biệt bigot với thiên kiến hoặc thành kiến thông thường.
  • 4. Tránh áp dụng cho cả nhóm; tập trung vào hành vi phân biệt cụ thể.
  • 5. Dùng ví dụ phân biệt đối xử cụ thể.
  • 6. Liên hệ nguồn gốc từ sự nhiệt tình/cứng nhắc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bigot'?

A.A person who is intolerant toward those holding different opinions.
B.Someone who loves to travel and explore new cultures.
C.A person who enjoys a good debate.
D.An individual with a talent for music.
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'bigot' correctly.

A.The bigot quickly finished his meal at the restaurant.
B.He was labeled a bigot for his refusal to accept different beliefs.
C.Despite being a bigot, she claimed to be very open-minded.
D.The bigot ran a marathon last weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bigot'?

A.Tolerant
B.Open-minded
C.Prejudice
D.Inclusive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bigot'?

A.Intolerant
B.Open-minded
C.Narrow-minded
D.Exclusive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might be considered intolerant?

A.A person refusing to accept diverse viewpoints during a discussion.
B.An individual who encourages diverse opinions in a group.
C.Someone who enjoys learning about other cultures in depth.
D.A leader promoting unity among different communities.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ