bile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'bile' (tiếng Anh cổ 'bile'; liên quan đến tiếng Latin 'bilis'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'bilis' → tiếng Pháp cổ 'bile' → tiếng Anh 'bile'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chất lỏng màu xanh vàng sống động xoáy trong một đĩa, đại diện cho cả tiêu hóa và những cảm xúc chua chát liên quan đến oán giận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQDịch mật là một chất dịch tiêu hóa do gan tiết ra và được thải vào ruột non để nhũ tương hóa chất béo. Màu của nó thường được miêu tả là xanh vàng và vị đắng, hiếm khi được nếm trong ngữ cảnh y học hay ẩm thực. Ở tiếng Anh, bile cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự đắng cay hoặc tức giận dữ dội; cách dùng này có thể mang sắc thái cổ điển hoặc thiếu tự nhiên trong ngữ cảnh hiện đại. Chú ý phân biệt mật với axit dạ dày; chúng là hai chất lỏng khác và có vai trò khác nhau.
Trong tiếng Việt, mật được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh y khoa; khi dùng ở ngữ cảnh văn chương, cần chú ý sắc thái trang trọng.
What is the definition of the word 'bile'?
Identify the correct usage of the word 'bile' in a sentence.
Which word is most similar to 'bile'?
What is the opposite of 'bile'?
Can you think of a real-life context where the word 'bile' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật