LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bile Ý nghĩa của Từ

  • Một dịch tiêu hóa được sản xuất bởi gan.
  • Vị đắng hoặc sự oán giận.
  • Thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả sự tức giận hoặc thù địch.
Illustration for this word

bile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /baɪl/
Mỹ /baɪl/
Tiết
bile

bile Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'bile' (tiếng Anh cổ 'bile'; liên quan đến tiếng Latin 'bilis'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'bilis' → tiếng Pháp cổ 'bile' → tiếng Anh 'bile'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chất lỏng màu xanh vàng sống động xoáy trong một đĩa, đại diện cho cả tiêu hóa và những cảm xúc chua chát liên quan đến oán giận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Dịch mật là một chất dịch tiêu hóa do gan tiết ra và được thải vào ruột non để nhũ tương hóa chất béo. Màu của nó thường được miêu tả là xanh vàng và vị đắng, hiếm khi được nếm trong ngữ cảnh y học hay ẩm thực. Ở tiếng Anh, bile cũng được dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự đắng cay hoặc tức giận dữ dội; cách dùng này có thể mang sắc thái cổ điển hoặc thiếu tự nhiên trong ngữ cảnh hiện đại. Chú ý phân biệt mật với axit dạ dày; chúng là hai chất lỏng khác và có vai trò khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Mật là thuật ngữ y tế cho chất dịch gan, không phải từ diễn đạt cảm xúc.
  • • Có thể dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự cay đắng hoặc tức giận.
  • • Liên quan đến tiêu hoá, khác với axit dịch vị.
  • • Cụm từ đầy mật mang tính văn chương hơn là giao tiếp hàng ngày.
  • • Trong hội thoại thông thường, dùng từ ngắn gọn và rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dịch mật giống như axit dạ dày.
  • Mật chỉ đến từ gan và không có chức năng khác.
  • Mật luôn có màu xanh.
  • Mật được dùng để diễn đạt hạnh phúc trong các thành ngữ.
  • Mật chỉ là cảm xúc, không có ý nghĩa sinh lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, mật được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh y khoa; khi dùng ở ngữ cảnh văn chương, cần chú ý sắc thái trang trọng.

Mẹo Học

  • Học trước ý nghĩa y tế: gan, túi mật, tiêu hóa.
  • Lưu ý cách dùng ẩn dụ để diễn tả sự cay đắng hoặc giận dữ.
  • Phân biệt mật với axit dịch vị và các chất lỏng tiêu hóa khác.
  • Chú ý giọng điệu: mật có thể mang sắc thái văn chương hoặc khoa học.
  • Luyện tập với ngữ cảnh trung lập và cảm xúc.
  • Mật là danh từ không đếm được; tránh dùng số nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'bile'?

A.A digestive fluid produced by the liver
B.A type of medication for pain relief
C.An instrument used in surgery
D.A form of environmental pollution
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'bile' in a sentence.

A.After eating too much rich food, his stomach produced excess bile.
B.The singer's voice was filled with bile, captivating the audience.
C.She uses bile to describe her favorite color.
D.Bile is often used in gardening for better plant growth.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bile'?

A.Juice
B.Vaccine
C.Fluid
D.Dust
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bile'?

A.Happiness
B.Wellness
C.Health
D.Joy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'bile' would be used?

A.Eating too many fatty foods can cause digestive discomfort.
B.When one has liver issues, bile production may be affected.
C.Inquire about symptoms if someone mentions an upset stomach.
D.Enjoying a meal together often leads to laughter and joy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ