LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bilked - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bilked Ý nghĩa của Từ

  • lừa dối hoặc lừa đảo ai đó
  • tránh thanh toán hoặc nghĩa vụ
  • một kẻ lừa đảo
Illustration for this word

bilked Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bilked Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪlk/
Mỹ /bɪlk/
Tiết
bilk

bilked Từ nguyên của Từ

Gốc: bilk (từ căn bản). Nguồn gốc: từ tiếng Pháp cổ 'bilquer' (lừa dối) thế kỷ 16, được điều chỉnh sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật xảo quyệt nhanh chóng lấy ví của người khác và chạy trốn để tránh bị phát hiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bilk có nghĩa là lừa đảo ai người, đặc biệt để lấy tiền hoặc né tránh nghĩa vụ. Danh từ có thể chỉ kẻ lừa đảo. Tông ngữ khá formal và hay gặp trong báo chí hoặc văn bản pháp lý; gặp trong cấu trúc như to bilk someone out of their money hoặc bilk customers with hidden fees. Trong tiếng Việt, nói thường dùng từ lừa đảo hoặc lừa tiền. Lưu ý dùng ở văn viết hoặc khi mô tả hành vi phạm pháp nghiêm trọng; nói hàng ngày sẽ dùng từ thông dụng hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ mẫu câu phổ biến: bilk người nào đó khỏi số tiền.
  • Dùng với tiền bạc, không nên nói bilk money một mình.
  • Từ này mang sắc thái formal.
  • Thường gặp trong tin tức hoặc văn bản pháp lý.
  • Đi kèm với các cụm như phí ẩn hay chi phí giả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bilk không phải là trộm vật thể; nó tập trung vào hành vi lừa tiền.
  • Ngữ điệu trang trọng, thường thấy trong tin tức hoặc văn bản pháp lý.
  • Dùng với ai đó và tiền bạc, không nên chỉ nói bilk tiền hay bilk money một mình.
  • Đề cập đến lừa đảo có ý định, không phải sai lệch nhỏ.
  • Tránh nhầm với các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, bilk nghe trang trọng, nhấn mạnh đến việc lừa tiền. Trong giao tiếp hàng ngày dùng từ ngữ đơn giản hơn như lừa đảo, lừa tiền; chú ý cách ghép giới từ.

Mẹo Học

  • Luyện tập cấu trúc bilk ai đó khỏi số tiền của họ.
  • So sánh với lừa đảo và lừa tiền để thấy sắc thái.
  • Làm việc với ngữ cảnh trang trọng như tin tức hoặc văn bản pháp lý.
  • Luyện tập với ví dụ về phí ẩn.
  • Chú ý giới từ và mức độ trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thông thường khi không phù hợp.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ