lottery - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lottery: từ 'lot' (điều gì đó được phân bổ) + 'tery' (trạng thái) → tiếng Hà Lan trung cổ 'lotterij' → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một bánh xe số quay, khi các vé bay lượn trong không trung, hạ cánh vào một chiến thắng may mắn giữa một biển gương mặt hy vọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một nắm vé số, lăn một vé giữa các ngón tay và đẩy mấy vé còn lại sang một bên. Màn hình quay sáng, các con số lần lượt xuất hiện, căn phòng im lặng. Tôi nhìn từ vé sang các chữ số đang đổi thay và tim đập mạnh hơn. Nếu có số trùng, một niềm vui nhỏ trỗi dậy; nếu không, tôi giữ hy vọng cho lần sau.
Xổ số là một trò chơi may rủi mà người chơi mua vé có chứa các con số để hy vọng nhận giải thưởng. Giải thưởng có thể là tiền mặt, hàng hóa hoặc trải nghiệm. Các buổi rút thăm thường được tổ chức vào thời điểm cố định, và người trúng thưởng được xác định ngẫu nhiên, thường bằng một máy hoặc phần mềm trộn số. Nhiều người xem xổ số như một cách nhanh để đổi vận, nhưng cơ hội trúng thưởng thường rất thấp và tham gia có thể trở thành chi tiêu hơn là đầu tư. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn có thể nói I bought a lottery ticket hoặc the lottery draws on Saturday. Thuật ngữ cũng xuất hiện trong các thành ngữ về may mắn và ngẫu nhiên.
Đối với người Việt, xổ số gắn với xác suất và bối cảnh xã hội của cá cược; chú ý các thuật ngữ như xác suất, rút thăm, jackpot, và sự khác biệt giữa may rủi và đầu tư.
What does the word 'lottery' mean?
Which sentence uses the word 'lottery' correctly?
Which word is a synonym of 'lottery'?
Which word is an antonym of 'lottery'?
How would you explain the concept of a 'lottery' to a friend?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật