LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lottery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lottery Ý nghĩa của Từ

  • trò chơi vận may mà mọi người mua vé để trúng thưởng
  • một sự kiện mà một số giải thưởng được trao
  • một hệ thống để phân phối thứ gì đó (ví dụ: vé) bằng cách rút thăm
Illustration for this word

lottery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lottery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɒt.ər.i/
Mỹ /ˈlɑː.t̬ə.ri/
Tiết
lottery

lottery Từ nguyên của Từ

lottery: từ 'lot' (điều gì đó được phân bổ) + 'tery' (trạng thái) → tiếng Hà Lan trung cổ 'lotterij' → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một bánh xe số quay, khi các vé bay lượn trong không trung, hạ cánh vào một chiến thắng may mắn giữa một biển gương mặt hy vọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một nắm vé số, lăn một vé giữa các ngón tay và đẩy mấy vé còn lại sang một bên. Màn hình quay sáng, các con số lần lượt xuất hiện, căn phòng im lặng. Tôi nhìn từ vé sang các chữ số đang đổi thay và tim đập mạnh hơn. Nếu có số trùng, một niềm vui nhỏ trỗi dậy; nếu không, tôi giữ hy vọng cho lần sau.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Xổ số là một trò chơi may rủi mà người chơi mua vé có chứa các con số để hy vọng nhận giải thưởng. Giải thưởng có thể là tiền mặt, hàng hóa hoặc trải nghiệm. Các buổi rút thăm thường được tổ chức vào thời điểm cố định, và người trúng thưởng được xác định ngẫu nhiên, thường bằng một máy hoặc phần mềm trộn số. Nhiều người xem xổ số như một cách nhanh để đổi vận, nhưng cơ hội trúng thưởng thường rất thấp và tham gia có thể trở thành chi tiêu hơn là đầu tư. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn có thể nói I bought a lottery ticket hoặc the lottery draws on Saturday. Thuật ngữ cũng xuất hiện trong các thành ngữ về may mắn và ngẫu nhiên.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mua vé số; nói 'trúng số độc đắc' hoặc 'quay số vào thứ bảy'; nói về xác suất; dùng lottery cho hệ thống, không phải thói quen cá nhân; tránh kết quả được đảm bảo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mua nhiều vé số sẽ đảm bảo trúng.
  • Các số đã xổ trước có thể dự đoán cho lần sau.
  • Người trúng sẽ giàu ngay; thuế và phí sẽ nuốt mất tiền thưởng.
  • Xổ số cào và xổ số truyền thống không giống nhau.
  • Nếu không trúng, bạn làm gì đó sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, xổ số gắn với xác suất và bối cảnh xã hội của cá cược; chú ý các thuật ngữ như xác suất, rút thăm, jackpot, và sự khác biệt giữa may rủi và đầu tư.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến (vé số, rút thăm, trúng xổ).
  • So sánh từ vựng xổ số với bốc thăm hoặc quay số may mắn.
  • Luyện nói về xác suất và kỳ vọng.
  • Sử dụng động từ khiếm khuyết để diễn đạt khả năng (có thể, có khả năng).
  • Soạn câu với 'mua vé' vs 'tham gia xổ số'.
  • Chú ý các thái độ văn hóa đối với xổ số.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'lottery' mean?

A.A type of flower found in tropical regions
B.A type of cake popular in England
C.A game of chance where winners are selected by drawing lots
D.A mathematical equation used in physics
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'lottery' correctly?

A.He planted a lottery in his backyard garden.
B.She won the lottery and bought a new car.
C.The lottery was a delicious dessert at the party.
D.The lottery of the situation was unclear.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lottery'?

A.Decision
B.Skill
C.Chance
D.Determination
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'lottery'?

A.Certainty
B.Plan
C.Order
D.Method
Bước 5: Thành thạo

How would you explain the concept of a 'lottery' to a friend?

A.Discuss it as a mathematical formula used to predict outcomes.
B.Explain it as a strategic game where players choose numbers to win prizes.
C.Describe it as a random drawing where winners are chosen based on chance.
D.Define it as a type of computer software for organizing events.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ