LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

customers - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

customers Ý nghĩa của Từ

  • một người mua hàng hóa hoặc dịch vụ
  • một khách hàng hoặc đối tác
  • ai đó thường xuyên đến một nơi
Illustration for this word

customers Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

customers Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌstəmə/
Mỹ /ˈkʌstəmər/
Tiết
customer

customers Từ nguyên của Từ

customer: custom (thói quen) + -er (người). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'costumier' → tiếng Anh trung cổ 'customer'. Hình ảnh ghi nhờ: Hãy tưởng tượng một khu chợ nhộn nhịp, nơi mỗi khách hàng đem đến những thói quen và nhu cầu độc đáo của họ, tạo nên một bức tranh thương mại phong phú.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi di chuyển nhẹ người để quay về phía cửa khi có một khách hàng bước vào. Khách hàng dừng lại, nhìn quanh quầy, có vẻ mệt mỏi sau một ngày dài. Tôi chỉnh tư thế, chào nhẹ và theo dõi nhu cầu của họ để đề xuất. Khách hàng chọn, tôi đặt món vào quầy thanh toán, giữ nhịp đi, và để cho cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Customer là người mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Thường gặp ở cửa hàng, quán ăn, hoặc nơi phục vụ khách hàng; có thể gọi là khách hàng, người mua. So với consumer là người tiêu dùng, và với client là khách hàng có hợp đồng dịch vụ lâu dài. Patron ít dùng trong tiếng Việt; dùng cho người bảo trợ. Hình dung một chợ đông đúc với nhiều thói quen và nhu cầu khác nhau của khách hàng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ này để chỉ người mua hàng ở cửa hàng hoặc dịch vụ.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng consumer hoặc client ở mọi ngữ cảnh.
  • Các collocations phổ biến: dịch vụ khách hàng, phản hồi khách hàng, khách hàng thân thiết, khách hàng mới.
  • Chú ý dùng mạo từ: một khách hàng, khách hàng, khách hàng.
  • Số nhiều chỉ tập hợp khách hàng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Customer là consumer
  • Client và customer là như nhau
  • Patron và customer cùng nghĩa
  • Chỉ được xem là khách hàng khi mua hàng đắt tiền
  • Ở mọi ngữ cảnh đều dùng customer

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về sự khác biệt giữa customer, client và consumer, và các collocations phổ biến.

Mẹo Học

  • Luyện tập với đối thoại thực tế
  • Chú ý collocations chứ không chỉ từ vựng
  • Phân biệt khách hàng và client theo ngữ cảnh
  • Ghi nhớ các cụm từ quen thuộc như dịch vụ khách hàng
  • Dùng flashcards cho các trường hợp phổ biến

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'customers'?

A.An employee selling items
B.The owner of a store
C.People who purchase goods or services
D.A type of product
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses the word 'customers' correctly.

A.I will customers my homework later.
B.Customers are important for a business's success.
C.The customers runs the marathon every year.
D.I bought customers from the store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'customers'?

A.clients
B.employees
C.managers
D.suppliers
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'customers'?

A.products
B.sellers
C.stores
D.services
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where people would consider their needs in a marketplace?

A.They spent their weekend reading books at home.
B.The store always welcomes feedback to improve services.
C.Yesterday's game was really exciting.
D.The new software update has many features.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.02.07 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping for Plants and Fruit

Shopping in Store

2026.02.05 · 0:46 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping in an Urban Store

Shopping in Store

2026.01.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Border Interview: Short Stay Clarification

Immigration & Customs

2026.01.19 · 1:23 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ