customers - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
customer: custom (thói quen) + -er (người). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'costumier' → tiếng Anh trung cổ 'customer'. Hình ảnh ghi nhờ: Hãy tưởng tượng một khu chợ nhộn nhịp, nơi mỗi khách hàng đem đến những thói quen và nhu cầu độc đáo của họ, tạo nên một bức tranh thương mại phong phú.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi di chuyển nhẹ người để quay về phía cửa khi có một khách hàng bước vào. Khách hàng dừng lại, nhìn quanh quầy, có vẻ mệt mỏi sau một ngày dài. Tôi chỉnh tư thế, chào nhẹ và theo dõi nhu cầu của họ để đề xuất. Khách hàng chọn, tôi đặt món vào quầy thanh toán, giữ nhịp đi, và để cho cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên.
Customer là người mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Thường gặp ở cửa hàng, quán ăn, hoặc nơi phục vụ khách hàng; có thể gọi là khách hàng, người mua. So với consumer là người tiêu dùng, và với client là khách hàng có hợp đồng dịch vụ lâu dài. Patron ít dùng trong tiếng Việt; dùng cho người bảo trợ. Hình dung một chợ đông đúc với nhiều thói quen và nhu cầu khác nhau của khách hàng.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh về sự khác biệt giữa customer, client và consumer, và các collocations phổ biến.
What is the meaning of the word 'customers'?
Select the sentence that uses the word 'customers' correctly.
Which word is most similar to 'customers'?
What is the opposite of 'customers'?
Can you think of a real-life scenario where people would consider their needs in a marketplace?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật