bin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
R корна: bin (từ tiếng Anh cổ 'binna', nơi lưu trữ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thùng chứa màu cam rực rỡ tràn đầy đồ chơi đầy màu sắc, nắm bắt bản chất của sự chứa đựng và tổ chức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng một thùng khỏi kệ, đặt nó lên bàn và đẩy nhẹ để căn chỉnh cạnh. Đặt từng món đồ vào trong, cảm nhận sức lực và sự điều chỉnh của bàn tay. Trong máy tính, bin như một nơi gom dữ liệu lại thành một nhóm, sẵn sàng dùng.
Bin là danh từ có nhiều nghĩa. Nghĩa phổ biến nhất là một thùng chứa để lưu trữ vật dụng, ví dụ hộp lưu trữ trong nhà để xe hoặc thùng rác ở bếp. Nó cũng có nghĩa là thùng rác, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh đôi khi dùng dustbin. Trong tin học, bin chỉ một tập hợp dữ liệu hoặc một khu vực lưu trữ dữ liệu (data bin). Hình dung một thùng lưu trữ màu cam sáng đầy đồ chơi để nhắc tới ý tưởng chứa đựng và tổ chức.
Người Việt cần phân biệt bin có thể là thùng chứa, thùng rác hoặc phân loại dữ liệu. Lưu ý sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh và thuật ngữ CNTT.
What is the meaning of the word 'bin'?
Which sentence uses the word 'bin' correctly?
Which word is most similar to 'bin'?
What is the opposite of 'bin'?
Can you think of a real-life context where you would encounter a bin?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật