LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bin - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bin Ý nghĩa của Từ

  • thùng chứa để lưu trữ đồ vật
  • thùng rác
  • nơi dữ liệu được nhóm trong lập trình máy tính.
Illustration for this word

bin Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bin Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪn/
Mỹ /bɪn/
Tiết
bin

bin Từ nguyên của Từ

R корна: bin (từ tiếng Anh cổ 'binna', nơi lưu trữ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thùng chứa màu cam rực rỡ tràn đầy đồ chơi đầy màu sắc, nắm bắt bản chất của sự chứa đựng và tổ chức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng một thùng khỏi kệ, đặt nó lên bàn và đẩy nhẹ để căn chỉnh cạnh. Đặt từng món đồ vào trong, cảm nhận sức lực và sự điều chỉnh của bàn tay. Trong máy tính, bin như một nơi gom dữ liệu lại thành một nhóm, sẵn sàng dùng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bin là danh từ có nhiều nghĩa. Nghĩa phổ biến nhất là một thùng chứa để lưu trữ vật dụng, ví dụ hộp lưu trữ trong nhà để xe hoặc thùng rác ở bếp. Nó cũng có nghĩa là thùng rác, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh đôi khi dùng dustbin. Trong tin học, bin chỉ một tập hợp dữ liệu hoặc một khu vực lưu trữ dữ liệu (data bin). Hình dung một thùng lưu trữ màu cam sáng đầy đồ chơi để nhắc tới ý tưởng chứa đựng và tổ chức.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo học: 1) bin có thể là thùng đựng đồ hoặc thùng rác; 2) ở Anh hay dùng dustbin cho rác; 3) trong CNTT, bin dùng để chỉ một nhóm dữ liệu; 4) lid, bin, box có liên quan nhưng không phải lúc nào cũng đổi cho nhau; 5) hình dung hình ảnh để nhớ ý tưởng chứa đựng; 6) động từ: bỏ vào bin, vứt vào bin, làm trống bin

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bin luôn có nghĩa là thùng rác.
  • Bin không thể dùng làm hộp lưu trữ.
  • Dustbin và bin có nghĩa giống nhau ở mọi biến thể tiếng Anh.
  • Trong tin học, bin luôn chỉ các tập tin nhị phân, không phải nhóm dữ liệu.
  • Một bin phải có nắp để được gọi là bin.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt bin có thể là thùng chứa, thùng rác hoặc phân loại dữ liệu. Lưu ý sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh và thuật ngữ CNTT.

Mẹo Học

  • Hình thành hình ảnh thùng màu cam để ghi nhớ khái niệm chứa đựng.
  • Luyện tập câu phân biệt giữa chứa đồ và thùng rác.
  • Dùng tình huống thực tế như nhà bếp, gara, phân析 dữ liệu.
  • Học các biến thể khu vực (dustbin vs bin).
  • Kết hợp câu với hình ảnh để tăng ghi nhớ.
  • Thử thay bin bằng box để kiểm tra sắc thái ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bin'?

A.A musical instrument
B.A type of fruit
C.A container for waste materials
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'bin' correctly?

A.I saw a beautiful bin in the garden.
B.He plays the bin in the band.
C.Please put the trash in the bin.
D.The teacher assigned a bin for homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bin'?

A.carpet
B.fork
C.container
D.window
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bin'?

A.nothing
B.treasure
C.void
D.destination
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you would encounter a bin?

A.You might find useful items stored in old containers.
B.Everyone uses a bin to sort their recycling properly.
C.People often leave litter on the street.
D.A shopper is deciding which product to buy.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Morning Routine and Chores

Asking for Help

2025.11.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Table Between Pool and Window

Restaurant Order

2025.10.10 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Connecting Flight Enquiry at Airport Information Desk

Travel · Airport

2026.02.11 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Household Practices and Urban Pollution

Environment & Pollution

2025.10.23 · 1:50 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tiny Hands, Big Earth

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.09 · 0:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ