LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

binary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

binary Ý nghĩa của Từ

  • bao gồm hai phần
  • liên quan đến hệ thống hai
  • đơn vị thông tin trong máy tính
Illustration for this word

binary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

binary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbaɪnəri/
Mỹ /ˈbaɪnəri/
Tiết
binary

binary Từ nguyên của Từ

bi- = hai + nary (từ Latin 'narium') = liên quan. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cặp sao nhị phân, mãi mãi nhảy múa, mỗi sao đại diện cho một phần của đôi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Binary là một từ mô tả thứ gì đó có hai phần hoặc hai trạng thái. Trong tiếng Anh thông dụng, binary hay xuất hiện trong các cụm từ như binary choice hay binary thinking, ám chỉ hai lựa chọn đối lập. Trong tin học, binary chỉ hệ nhị phân và dữ liệu được biểu diễn bằng hai ký hiệu 0 và 1. Khái niệm nhị phân còn xuất hiện trong khoa học, thiên văn và logic, nhấn mạnh hai phần liên kết với nhau. Tiền tố bi- nghĩa hai và -nary bắt nguồn từ latinh. Người học thường nhầm binary với từ đồng nghĩa khác như dual, nhưng binary nhấn mạnh cấu trúc ghép đôi và mối liên hệ giữa các phần.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng binary mô tả thứ gì đó gồm hai phần hoặc hai trạng thái; trong tin học, nó là hệ nhị phân cơ sở hai. Đừng nhầm binary với từ đồng nghĩa khác như dual; dùng với mã nhị phân, sao nhị phân hoặc tùy chọn nhị phân; hình dung một cặp liên kết với nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Binary không phải lúc nào cũng có nghĩa hai; nó cũng nói đến mã hóa thông tin ở hệ nhị phân.
  • Binary không chỉ liên quan đến máy tính; nó còn xuất hiện trong khoa học và thiên văn học.
  • binary và bilingual nghe giống nhau nhưng nghĩa khác nhau.
  • Binary thường được dùng như tính từ; danh từ hiếm gặp hơn.
  • Binary không nhất thiết biểu thị sự cân bằng; nó nhấn mạnh cặp liên kết với nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, binary thường gắn với nhị phân và các hệ nhị phân trong CNTT; cần phân biệt giữa hai trạng thái và cách mã hóa.

Mẹo Học

  • Luyện các collocations phổ biến: mã nhị phân, sao nhị phân, tùy chọn nhị phân
  • Phân biệt dùng như tính từ vs danh từ
  • Liên kết binary với mã hóa nhị phân và dữ liệu nhị phân
  • Nhớ binary không phải lúc nào cũng mang nghĩa cân bằng
  • So sánh với từ liên quan: dual, double, nhị nguyên
  • Dùng ví dụ thực tế để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'binary'?

A.Consisting of two parts
B.Completely different
C.Extremely complex
D.Constantly changing
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'binary' used correctly?

A.She had a binary personality that changed every day.
B.The weather was so binary that it affected the crops.
C.They used a binary code to encrypt the message.
D.His binary decision-making process made it hard for him to choose.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'binary'?

A.Unary
B.Multifaceted
C.Triple
D.Diverse
Bước 4: Từ trái nghĩa

In computer science, what concept is closely related to 'binary'?

A.Hexadecimal
B.Algorithm
C.Boolean logic
D.Artificial Intelligence
Bước 5: Thành thạo

How would you apply the concept of 'binary' to classify living organisms?

A.Categorizing organisms into two main kingdoms
B.Grouping organisms based on their evolutionary history
C.Analyzing the genetic code of all organisms
D.Identifying specific traits of each individual

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ