LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

binoculars - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

binoculars Ý nghĩa của Từ

  • Một thiết bị quang học bỏ túi với hai ống song song để nhìn vật ở xa rõ hơn.
  • Hai ống được ghép song song trên khung để quan sát cảnh xa.
  • Ý nghĩa ẩn dụ: ý tưởng nhìn sự vật bằng hai mắt hoặc có tầm nhìn hai chiều.

binoculars Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

binoculars Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɪˈnɒkjʊlə/
Mỹ /bɪˈnɑkjəlɚ/
Tiết
binocular

binoculars Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố bi- (hai) + oculus (mắt) → binocular có nghĩa hai mắt. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh binoculus (hai mắt) được ghép bởi bi- + oculus; vào tiếng Anh như binocular vào thế kỷ XVII; dạng số nhiều binoculars. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hai ống nhòm nhỏ ghép cạnh nhau như hai mắt đang nhìn ra xa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'binoculars'?

A.A tool for measuring angles
B.A tool for writing
C.A tool for drawing straight lines
D.A tool for seeing distant objects
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'binoculars' used correctly?

A.She used binoculars to cut vegetables.
B.He used binoculars to see the stars at night.
C.They used binoculars to play music.
D.I used binoculars to swim faster.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'binoculars'?

A.Microscope
B.Telescope
C.Candle
D.Microphone
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'binoculars'?

A.Magnifying glass
B.Bifocals
C.Periscope
D.Monoculars
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone use 'binoculars'?

A.Watching a movie in a theater
B.Reading a book
C.Cooking in the kitchen
D.Stargazing on a clear night

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ