LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

biography - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

biography Ý nghĩa của Từ

  • một bản tường thuật viết về cuộc đời của ai đó
  • câu chuyện cuộc đời của một người do người khác viết
  • một bản tường thuật về cuộc đời một người, bao gồm các thành tựu và trải nghiệm
Illustration for this word

biography Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

biography Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /baɪˈɒɡrəfi/
Mỹ /baɪˈɑɡrəfi/
Tiết
biography

biography Từ nguyên của Từ

bio- = cuộc sống, graphy = viết. Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người viết cẩn thận ghi chép lại cuộc đời của một anh hùng huyền thoại trên một cuộn giấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm cuốn sách và từ từ turn trang, bắt đầu một động tác nhỏ move. Trong đầu, cuộc đời của người ấy được mở ra như một sợi chỉ move, các chi tiết change tùy theo những gì tôi chú ý. Tôi cảm giác như đang giữ cuộc đời ấy trong bàn tay, đẩy dần bề nổi của câu chuyện để tìm những khoảnh khắc quan trọng, rồi tiếp tục đọc. Cuối cùng, đọc thành một con đường kể về một cuộc đời trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, tôi quyết định những chi tiết nào sẽ được để lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Họ tên biografi là một bản tường thuật bằng chữ về cuộc đời của một người, thường được xuất bản và dựa trên nghiên cứu chứ không phải do người ấy viết. Nó kể về sự ra đời, học vấn, công việc, thành tựu và ảnh hưởng của nhân vật, thường dựa vào phỏng vấn, lưu trữ và các nguồn khác để xây dựng một câu chuyện có căn cứ. Từ này xuất phát từ gốc Hy Lạp bio (cuộc sống) và -graphy (viết), đối lập với autobiography (tự truyện) do chính nhân vật viết. Trong cách dùng thông thường, tiểu sử có thể tập trung vào người nổi tiếng hoặc nhân vật lịch sử, và thường trích dẫn nguồn và thảo luận di sản của đối tượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng biography cho một câu chuyện cuộc đời đã được công bố và nghiên cứu.
  • Phân biệt biography với autobiography (tự truyện).
  • Thông thường tiểu sử nhấn mạnh thành tựu và thời gian.
  • Hãy nhớ dạng số nhiều: biographies.
  • Biographical dùng như tính từ (biographical film).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một tiểu sử luôn là một tác phẩm dài và mang tính văn học.
  • Một tiểu sử là hư cấu.
  • Tiểu sử phải về người nổi tiếng.
  • Tiểu sử và tự truyện giống nhau.
  • Tiểu sử chỉ do nhà sử học viết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có nghĩa từ Biography là một bản tường thuật đời sống được viết bởi người khác và có tính chất nghiên cứu. Người học thường nhầm với autobiography hoặc cho rằng chỉ nói về người nổi tiếng; nhấn mạnh bối cảnh xuất bản và nguồn tham khảo.

Mẹo Học

  • bio- có nghĩa là sống, -graphy có nghĩa là viết; nhớ nhé.
  • Nhà tiểu sử kiểm tra sự kiện bằng nhiều nguồn.
  • Phân biệt tiểu sử và tự truyện.
  • Tiểu sử xuất hiện trong từ điển/bách khoa có trích dẫn.
  • Học các dạng liên quan: biographical, biographically.
  • Luyện tập với người nổi tiếng lịch sử và hiện đại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'biography'?

A.Person
B.Story
C.Life account
D.Animal
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'biography' used correctly?

A.I read a biography about a dog.
B.They told a biography at the party.
C.His biography is very interesting.
D.She wrote a biography about her friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'biography'?

A.Autobiography
B.Fiction
C.Novel
D.History
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'biography'?

A.Geography
B.Memoir
C.Fantasy
D.Science
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'biography' relevant in real life?

A.Cooking a new recipe
B.Learning about historical figures
C.Playing a musical instrument
D.Building a computer program

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visiting the Modern Art Exhibition

Art & Museums

2025.10.30 · 1:08 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ