LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bipeds - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bipeds Ý nghĩa của Từ

  • một sinh vật đi bằng hai chân
  • một động vật hoặc con người đi bằng hai chân
  • một người đi bằng hai chân
Illustration for this word

bipeds Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bipeds Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbaɪpɛd/
Mỹ /ˈbaɪpɛd/
Tiết
biped

bipeds Từ nguyên của Từ

'biped' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'bi-' nghĩa là 'hai' và 'ped' nghĩa là 'chân'. Nó đã vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một sinh vật duyên dáng đang bước qua một cánh đồng, giữ thăng bằng một cách dễ dàng trên hai chân, tượng trưng cho chuyển động và sự nhanh nhẹn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong sinh học và cổ sinh học, một loài biped là sinh vật đi bằng hai chân. Thuật ngữ này bao quát cả con người, một số loài chim và certain động vật đã tuyệt chủng, nhấn mạnh cách di chuyển hơn là hình dạng cơ thể. Trong khoa học, từ 'biped' thường so sánh với 'quadruped' (hai hoặc bốn chân) và với các hình thức di chuyển không đi lại. Nguồn gốc từ tiếng Latinh bi- 'hai' và ped 'bàn chân', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Trong đời sống hàng ngày, chúng ta dùng 'biped' khi nói về vận động hai chân; trong bài viết học thuật, từ này thường gặp nhất ở bối cảnh nghiên cứu sinh học.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Bipeda là từ để chỉ sinh vật đi bằng hai chân.
  • - Từ thuộc loại tính từ là bipedal.
  • - So sánh với quadruped (hai hoặc bốn chân) khi giải thích.
  • - Trong văn bản khoa học, nói về locomotion bípedo; tránh dùng sai ngữ cảnh.
  • - Thực tế, cả người và một số loài chim đều là bipeda.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ chỉ con người mới là bíped.
  • Một số loài chim như chim cánh cụt đi bằng hai chân, không phải biped tuyệt đối.
  • Bípêd không được định nghĩa bằng chiều cao hay tư thế đứng thẳng liên tục.
  • Chỉ đứng hai chân một lúc không biến thứ gì thành bíped.
  • Thuật ngữ bíped và bipêde không phải lúc nào cũng có thể dùng thay thế cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ bíped là thuật ngữ kỹ thuật; người học thường nhầm với nghĩa phổ thông về hai chân. Tập trung vào ngữ cảnh khoa học.

Mẹo Học

  • Học cách bíped là một sinh vật đi bằng hai chân trong sinh học và cổ sinh học.
  • Phân biệt danh từ bíped và tính từ bipedal.
  • Kết hợp với các thuật ngữ về di chuyển (đi lại, nhịp điệu).
  • Nhớ rằng nhiều loài chim cũng là bíped, không chỉ con người.
  • Đọc văn bản khoa học để xem how các chuyên gia mô tả vận động hai chân.
  • Luyện tập dạng số nhiều bíped trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ