bishop - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bishop = 'episkopos' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là giám sát) + 'e-' (tiền tố chỉ vị trí quyền lực), trở thành 'bishop' trong tiếng Anh cổ từ 'episcopus' trong tiếng Latinh. Hãy hình dung một người giám sát đang theo dõi một cộng đồng giống như một người chăn cừu đang chăm sóc đàn cừu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng quân tượng trên bàn cờ, đặt nó xuống và thở đều để chuẩn bị một đường chéo. Tôi đẩy nó dọc theo đường chéo ấy, sau đó điều chỉnh góc và cho nó move qua các ô. Áp lực trong tay tăng lên khi mỗi quyết định tạo ra một sự thay đổi nhỏ, làm thay đổi thế trận. Về sau, ở phòng yên hay giữa tiếng người nói, từ ấy gợi lên sự uy quyền, và tôi giữ keep cân bằng giữa kế hoạch và nhịp điệu.
bishop là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Trong Kitô giáo, nó là chức vụ tôn giáo cao cấp, quản lý một giáo phận và có quyền phong chức linh mục. Trong cờ vua, bishop là quân di chuyển chéo. Ở một số tổ chức tôn giáo, bishop cũng là một tước hiệu có thẩm quyền. Nguồn gốc từ Hy Lạp episkopos, nghĩa là người giám sát, sau đó qua Latinh episcopus và cuối cùng là tiếng Anh bishop. Người học nên phân biệt giữa vai trò tôn giáo, thuật ngữ cờ vua và các ngữ cảnh lịch sử hoặc nghi lễ.
Giải thích cho người học tiếng Việt: bishop có hai nghĩa (tôn giáo và cờ vua); người học thường nhầm lẫn hai ngữ cảnh hoặc cho rằng nó mang nghĩa nam giới hoặc tương tự giám mục tối cao.
What is the meaning of the word 'bishop'?
Which of the following sentences uses 'bishop' correctly?
Which of the following is a synonym for 'bishop'?
Where would you likely find a bishop working?
Can you think of a situation where a bishop might be asked to lead a special ceremony?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật