LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bishop - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bishop Ý nghĩa của Từ

  • Một thành viên cấp cao trong giáo hội Cơ đốc.
  • Một quân cờ cờ vua di chuyển theo đường chéo.
  • Một danh hiệu quyền lực trong một số tổ chức tôn giáo.
Illustration for this word

bishop Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bishop Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɪʃ.əp/
Mỹ /ˈbɪʃ.əp/
Tiết
bishop

bishop Từ nguyên của Từ

bishop = 'episkopos' (tiếng Hy Lạp có nghĩa là giám sát) + 'e-' (tiền tố chỉ vị trí quyền lực), trở thành 'bishop' trong tiếng Anh cổ từ 'episcopus' trong tiếng Latinh. Hãy hình dung một người giám sát đang theo dõi một cộng đồng giống như một người chăn cừu đang chăm sóc đàn cừu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng quân tượng trên bàn cờ, đặt nó xuống và thở đều để chuẩn bị một đường chéo. Tôi đẩy nó dọc theo đường chéo ấy, sau đó điều chỉnh góc và cho nó move qua các ô. Áp lực trong tay tăng lên khi mỗi quyết định tạo ra một sự thay đổi nhỏ, làm thay đổi thế trận. Về sau, ở phòng yên hay giữa tiếng người nói, từ ấy gợi lên sự uy quyền, và tôi giữ keep cân bằng giữa kế hoạch và nhịp điệu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

bishop là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Trong Kitô giáo, nó là chức vụ tôn giáo cao cấp, quản lý một giáo phận và có quyền phong chức linh mục. Trong cờ vua, bishop là quân di chuyển chéo. Ở một số tổ chức tôn giáo, bishop cũng là một tước hiệu có thẩm quyền. Nguồn gốc từ Hy Lạp episkopos, nghĩa là người giám sát, sau đó qua Latinh episcopus và cuối cùng là tiếng Anh bishop. Người học nên phân biệt giữa vai trò tôn giáo, thuật ngữ cờ vua và các ngữ cảnh lịch sử hoặc nghi lễ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lời khuyên: 1) phân biệt ngữ cảnh tôn giáo và cờ vua. 2) không phải mọi lãnh đạo tôn giáo đều là bishop. 3) bishop di chuyển chéo trên bàn cờ. 4) chức danh khác nhau tùy truyền thống. 5) xem ngữ cảnh để dịch phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bishop là thuật ngữ cho linh mục
  • bishop luôn là giới tính nam
  • tất cả bishop đều là giám mục cấp trên
  • bishop trong cờ vua giống vua
  • thuật ngữ này chỉ dùng trong ngữ cảnh Công giáo

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: bishop có hai nghĩa (tôn giáo và cờ vua); người học thường nhầm lẫn hai ngữ cảnh hoặc cho rằng nó mang nghĩa nam giới hoặc tương tự giám mục tối cao.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chủ yếu: tôn giáo và cờ vua
  • Chú ý cách bishop di chuyển chéo trên bàn cờ
  • Phân biệt chức danh và vai trò tôn giáo
  • Nhìn các chỉ dẫn ngữ cảnh khi dịch
  • Luyện phát âm theo ngữ cảnh
  • Khám phá các từ liên quan như linh mục và giám mục

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bishop'?

A.A person who performs magic tricks
B.A type of bird
C.A type of fruit
D.A person who holds a high rank in the Christian church
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'bishop' correctly?

A.She saw a bishop in her backyard.
B.The bishop played the piano beautifully.
C.I bought some fresh bishops at the grocery store.
D.The bishop blessed the newlyweds.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'bishop'?

A.Priest
B.King
C.Clerk
D.Teacher
Bước 4: Từ trái nghĩa

Where would you likely find a bishop working?

A.Zoo
B.Hospital
C.Museum
D.Church
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where a bishop might be asked to lead a special ceremony?

A.Picnic
B.Birthday party
C.Wedding
D.Movie night

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ