LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

robe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

robe Ý nghĩa của Từ

  • một món đồ dài, rộng rãi được mặc để thoải mái hoặc như một thứ để che đậy.
  • một bộ đồ nghi lễ hoặc chính thức.
  • tham chiếu một cách ẩn dụ đến vai trò hoặc danh tính.
Illustration for this word

robe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

robe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rəʊb/
Mỹ /roʊb/
Tiết
robe

robe Từ nguyên của Từ

Gốc: robe (tiếng Anh trung cổ từ tiếng Pháp cổ 'robe' → tiếng Latinh 'rauba'). Nguồn gốc: tiếng Latinh 'rauba' có nghĩa là 'đồ để mặc'. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một chiếc áo choàng chảy dài, thanh lịch được mặc bởi một vị hiền triết, biểu tượng cho tri thức và uy quyền.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'robe'?

A.A type of food
B.A loose-fitting outer garment
C.A musical instrument
D.A kind of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'robe' correctly?

A.She wore a robe while making breakfast.
B.I enjoyed my robe with a side of salad.
C.He decided to robe the car in bright paint.
D.They danced in their robe under the stars.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'robe'?

A.Gown
B.Shirt
C.Pants
D.Hat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'robe'?

A.Scarf
B.Jacket
C.Nakedness
D.Coat
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might wear a robe?

A.A person might put on a robe after a shower.
B.Someone is wearing a suit for a job interview.
C.A child is playing in a park.
D.A chef is cooking in the kitchen.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ