LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

blank - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blank Ý nghĩa của Từ

  • trống hoặc không có nội dung
  • một không gian để trống
  • làm cho một cái gì đó trống hoặc không có dấu
Illustration for this word

blank Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blank Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /blæŋk/
Mỹ /blæŋk/
Tiết
blank

blank Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: blank (không có tiền tố/hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'blanc' có nghĩa là 'trắng' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tranh canvas trắng tinh khiết chờ được tô màu, tượng trưng cho một khởi đầu mới hoặc tiềm năng chưa bị động chạm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt tay lên cuốn sổ và nhấn nhẹ, trang giấy trở nên trống rỗng như nó đang thở. Ngón tay tôi chuyển động, thay đổi cách nắm và điều chỉnh tư thế cho đến khi khoảng trắng mở rộng. Việc xóa bỏ cảm thấy như một quyết định, một lực đẩy nhỏ để bỏ qua tiếng ồn và giữ sự yên tĩnh. Trên bề mặt trống đó, tôi cảm thấy một ý nghĩ mới có thể tự đặt mình vào vị trí, chưa được đánh dấu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

blank là một từ tiếng Anh có thể dùng làm tính từ danh từ và động từ. Tính từ nghĩa là trống, không có nội dung hoặc để trống. Danh từ chỉ một chỗ trống cần điền hoặc một ô trống trên form. Động từ có nghĩa là làm trống, xóa nội dung hoặc quên đi tạm thời (to blank out). Người học cần phân biệt blank với empty và vacant tùy ngữ cảnh, ví dụ trong mẫu đơn, bảng tính hoặc màn hình hiển thị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý học tập: - Xác định từ loại cần dùng (tính từ, danh từ hay động từ). - Dùng cố định từ vựng: blank page, blank space, to blank out. - Phân biệt giữa khoảng trống và trang trống. - Không nhầm blank với white; nguồn gốc từ eo lịch sử chỉ nói về khía cạnh rỗng. - Luyện tập với mẫu đơn để củng cố nghĩa danh từ. - Chú ý collocations: khoảng trống, ô trống, nhìn trống.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Blank không chỉ có nghĩa là màu trắng; nguồn gốc từ trắng nhưng nghĩa hiện tại chủ yếu là trống.
  • Blank có thể là tính từ, danh từ hoặc động từ.
  • Blank và empty không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau.
  • Blank có thể nói về không gian trống hoặc quên mất tạm thời.
  • Trong văn bản trang trọng, không nên dùng blank để mô tả hành vi của người khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ blank là khái niệm rộng; phân biệt rõ ràng giữa khoảng trống, trang trắng và xóa nội dung giúp học đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học ba loại từ (tính từ, danh từ, động từ) và lập danh sách cụm từ phổ biến.
  • Luyện tập với mẫu đơn để củng cố nghĩa danh từ.
  • Tạo từ điển nhỏ: trang trắng, khoảng trống, xóa (to blank out).
  • Kiểm tra phát âm và các collocation điển hình.
  • Kết nối nguồn gốc với ý tưởng trống bằng mẹo nhớ.
  • Làm bài tập mô tả cảnh có khoảng trống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'blank' mean?

A.Very clean
B.Full of colors
C.Very loud
D.Without color
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'blank' used correctly?

A.He painted the wall with a bold blank color.
B.The room was filled with blank noise from the party.
C.The students left the test answers blank.
D.She wore a blank dress to the wedding.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'blank'?

A.Vibrant
B.Cluttered
C.Clear
D.Loud
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'blank'?

A.Muddy
B.Busy
C.Loud
D.Full
Bước 5: Thành thạo

When filling out a form, what does it mean to leave a space 'blank'?

A.To leave it empty
B.To color it
C.To write in it
D.To cross it out

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Routine Check-up

Health Clinic Visit

2026.01.09 · 1:28 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ