blessed - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: be- + less, trong đó 'be-' có nghĩa là 'làm' và 'less' có nghĩa là 'hạnh phúc'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một linh mục rảy nước thánh lên một cặp đôi mới cưới, ban phước cho sự kết hợp của họ bằng hạnh phúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi chắp hai bàn tay, dừng lại một giây và đặt chúng lên vai một người bạn (place). Tôi thở sâu và cảm nhận không khí như đang đổi thay change. Điều chỉnh nhẹ vị trí và giữ ý định tốt đẹp trong lòng. Sau đó, hành động ấy lan rộng vào cuộc sống hàng ngày, để ban phúc cho bữa ăn, cơ hội mới hoặc căn nhà.
Bless được dịch sang tiếng Việt là ban phúc hoặc ban phước. Có nghĩa là làm cho một việc hay người trở nên được chúc lành hoặc mong điều tốt đẹp cho họ. Nó có thể được dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc ở mức độ phổ thông như một lời chúc bình thường. Lưu ý sự khác biệt giữa ban phước và chúc may mắn, và các cụm từ đi kèm như lời cầu mong sự bình an.
Giải thích cho người nói tiếng Việt các sắc thái và lỗi phổ biến
What is the meaning of the word 'blessed'?
In which sentence is the word 'blessed' used correctly?
Which word is an antonym of 'blessed'?
In what real-life context would someone use the word 'blessed'?
Reflecting on the word 'blessed', why do you think people use it to describe good things that happen to them?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật