LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa của chứng mù và tác động của nó

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

blindness Ý nghĩa của Từ

  • tình trạng không thể nhìn thấy
  • thiếu nhận thức hoặc hiểu biết
  • theo nghĩa bóng, từ chối nhìn thấy hoặc thừa nhận sự thật
Illustration for this word

blindness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

blindness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈblaɪnd.nəs/
Mỹ /ˈblaɪnd.nəs/
Tiết
blindness

blindness Từ nguyên của Từ

Mù: 'mù' + '-thể' có nghĩa là thiếu thị giác. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'blindan' → tiếng Anh trung 'blinden' → tiếng Anh hiện đại 'blindness'. Hãy tưởng tượng một căn phòng tối tăm, nơi không thể nhìn thấy gì, đại diện cho sự thiếu hụt thị lực hoàn toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mù lò a là danh từ chỉ tình trạng hoàn toàn không nhìn thấy, nhưng nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để mô tả sự thiếu nhận thức hoặc hiểu biết. Trong y học, blindness được dịch là mù và chỉ tình trạng mù thật; trong văn hóa, nó có thể nói đến sự mù mờ trước sự thật. Nguồn gốc từ Blind + -ness, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ blindan, qua Middle English blinden, đến blindness. Đối với người học, phân biệt giữa mù thật và cách dùng ẩn dụ là quan trọng; tránh kỳ thị hoặc gắn nhãn tiêu cực cho người có khuyết tật thị giác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng
  • - kết hợp từ vựng liên quan thị giác (nhìn, xem)
  • - chú ý tới 'mù màu' và 'vị trí mù'
  • - không gán cậu tais cho trí tuệ
  • - dùng ngôn ngữ tôn trọng với người có bất tiện thị giác

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mù lòa đồng nghĩa với thiếu thông minh
  • Trẻ em không thấy mọi thứ mà người lớn thấy
  • mù màu có nghĩa là không nhìn thấy màu nào
  • Mọi vấn đề về thị giác đều là mù
  • Người mù có thể sống độc lập

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt dùng mù từ nghĩa đen và bóng; chú ý phân biệt mù thật với các cách nói ẩn dụ để tránh hiểu sai.

Mẹo Học

  • Học cả nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Kết hợp với từ vựng thị giác (nhìn, xem)
  • Nhớ các cụm từ như mù màu, điểm mù
  • Phân biệt thực tế vs ẩn dụ
  • Sử dụng ngôn ngữ tôn trọng với người khuyết tật thị giác

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'blindness'?

A.Innocence
B.Vision impairment
C.Speed
D.Laughter
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'blindness' correctly?

A.The doctor diagnosed him with blindness in both eyes.
B.The darkness of the room was filled with blindness.
C.Her kindness shone through her blindness towards his faults.
D.He showed his blindness by running the marathon without training.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'blindness'?

A.Deafness
B.Clarity
C.Taste
D.Softness
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'blindness'?

A.Sight
B.Ignorance
C.Confusion
D.Darkness
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'blindness'?

A.Navigating a new environment without a map
B.Choosing the right ingredients for a recipe
C.Riding a bicycle in a busy city
D.Reading a book with braille for the visually impaired

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ