ý nghĩa của chứng mù và tác động của nó
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Mù: 'mù' + '-thể' có nghĩa là thiếu thị giác. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'blindan' → tiếng Anh trung 'blinden' → tiếng Anh hiện đại 'blindness'. Hãy tưởng tượng một căn phòng tối tăm, nơi không thể nhìn thấy gì, đại diện cho sự thiếu hụt thị lực hoàn toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMù lò a là danh từ chỉ tình trạng hoàn toàn không nhìn thấy, nhưng nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để mô tả sự thiếu nhận thức hoặc hiểu biết. Trong y học, blindness được dịch là mù và chỉ tình trạng mù thật; trong văn hóa, nó có thể nói đến sự mù mờ trước sự thật. Nguồn gốc từ Blind + -ness, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ blindan, qua Middle English blinden, đến blindness. Đối với người học, phân biệt giữa mù thật và cách dùng ẩn dụ là quan trọng; tránh kỳ thị hoặc gắn nhãn tiêu cực cho người có khuyết tật thị giác.
Tiếng Việt dùng mù từ nghĩa đen và bóng; chú ý phân biệt mù thật với các cách nói ẩn dụ để tránh hiểu sai.
What is the meaning of the word 'blindness'?
Which sentence uses the word 'blindness' correctly?
Which word is most similar to 'blindness'?
What is the opposite of 'blindness'?
Can you give an example of a real-life scenario involving 'blindness'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật