blueprint - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
blue- từ màu sắc, print- từ in ấn hoặc đánh dấu. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp blue = 'xanh' + tiếng Pháp cổ imprimer = 'in' → tiếng Anh 'blueprint'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bản vẽ lớn được trải trên bàn, với những đường nét màu xanh tạo ra bố cục của một tòa nhà tương lai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, blueprint thường được dịch là bản thiết kế hoặc bản vẽ chi tiết. Đây là một bản vẽ chi tiết hoặc khuôn mẫu để tạo ra một công trình hoặc máy móc. Dùng ở nghĩa bóng để chỉ mô hình hoặc khuôn mẫu cho một dự án. Hình ảnh nhớ: một trang thiết kế màu xanh with các đường kẻ rõ ràng trình bày bố cục tương lai.
Trong tiếng Anh, blueprint nhấn mạnh bản vẽ kỹ thuật chính xác; học viên nên phân biệt giữa kế hoạch tổng quát và bản vẽ chi tiết.
What is the meaning of 'blueprint'?
In which sentence is 'blueprint' used correctly?
Which word is a synonym of 'blueprint'?
What is the opposite of 'blueprint'?
How is a blueprint important in building construction?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật