LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bold - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bold Ý nghĩa của Từ

  • có vẻ ngoài mạnh mẽ và sống động
  • thể hiện sự dũng cảm hoặc tự tin
  • một loại phông chữ đậm và dày hơn
Illustration for this word

bold Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bold Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /boʊld/
Mỹ /boʊld/
Tiết
bold

bold Từ nguyên của Từ

Bold xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bald', có nghĩa là 'can đảm' hoặc 'tự tin', từ nguyên ngữ Germanic *balðaz. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ trong bộ giáp lấp lánh, tự tin xông vào trận chiến, không nao núng trước kẻ thù.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt giấy bằng tay và ấn đầu bút mạnh lên để vạch lên nét chữ dày hơn. Thay đổi tư thế cầm bút một chút làm cho nét từ mờ chuyển sang đậm và tôi giữ nó đều đặn. Tôi đưa tờ giấy lên ánh sáng để xem chỗ nhấn mạnh, tiếp tục điều chỉnh động tác cho nét được cân bằng. Cảm giác bold là kết quả của quyết định và sự kiên nhẫn, không phải một quy ước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bold trong tiếng Anh mô tả điều gì đó nổi bật với sự mạnh mẽ và sống động, hoặc thể hiện sự dũng cảm và tự tin ở người khác. Nó cũng dùng để nói về màu sắc, thiết kế hay tuyên bố đậm. Trong đồ họa, bold chỉ phông chữ đậm, tối màu hơn để nhấn mạnh. Tính từ này có thể áp dụng cho nhiều hoàn cảnh: màu sắc bold trên poster, tuyên bố bold trong bài viết, hoặc một bước đi bold trong kinh doanh. Người học hay nhầm lẫn bold với dũng cảm nếu không phân biệt được ngữ cảnh thiết kế.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng bold để nhấn mạnh các điểm chính.
  • Bold cũng diễn đạt màu sắc và thiết kế nổi bật.
  • Trong typografi, bold chỉ phông chữ đậm hơn để nhấn mạnh.
  • Phân biệt bold (nhấn mạnh thị giác) và gan dạ (tính cách).
  • Tránh lạm dụng đậm chữ trong văn bản formal.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bold luôn có nghĩa là gan dạ về mặt đạo đức.
  • Bold chỉ mô tả con người, không mô tả màu sắc hoặc font.
  • Trong typografi, bold là độ dày của chữ, không phải màu.
  • Một bước đi bold luôn liều lĩnh.
  • Bold và gan dạ không phải luôn đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, bold có nghĩa là nhấn mạnh thị giác và sự gan dạ, nhưng hai nghĩa này không phải lúc nào cũng đồng nhất. Lưu ý phân biệt weight của chữ và tính cách.

Mẹo Học

  • Hiểu ba nghĩa của bold: thị giác, gan dạ, và kiểu chữ.
  • Phân biệt bold và gan dạ theo ngữ cảnh.
  • Sử dụng đậm cho tiêu đề và từ khóa, đừng lạm dụng toàn bộ đoạn văn.
  • Kết hợp bold với yếu tố thiết kế khác để dễ đọc.
  • Tránh lạm dụng đậm chữ trong văn bản formal.
  • Luyện tập bằng cách so sánh câu có và không có bold.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bold' mean?

A.Shy
B.Courageous
C.Happy
D.Tired
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'bold' used correctly?

A.She was too scared to speak up during the meeting.
B.He made a bold decision to start his own business.
C.The timid puppy approached the new people cautiously.
D.I feel bold after a long day at work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'bold'?

A.Fearless
B.Shy
C.Cautious
D.Timid
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'bold'?

A.Courageous
B.Shy
C.Confident
D.Brave
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would being 'bold' be advantageous?

A.Taking risks in business
B.Being overly cautious in a negotiation
C.Avoiding challenges in personal growth
D.Hesitating before making decisions

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Controversial Carp Mascot in a Detergent Campaign

Advertising & Consumerism

2026.02.22 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Jumpstart Pop-up Campaign in Commuter Spaces

Advertising & Consumerism

2025.10.17 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ