bold - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Bold xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bald', có nghĩa là 'can đảm' hoặc 'tự tin', từ nguyên ngữ Germanic *balðaz. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ trong bộ giáp lấp lánh, tự tin xông vào trận chiến, không nao núng trước kẻ thù.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt giấy bằng tay và ấn đầu bút mạnh lên để vạch lên nét chữ dày hơn. Thay đổi tư thế cầm bút một chút làm cho nét từ mờ chuyển sang đậm và tôi giữ nó đều đặn. Tôi đưa tờ giấy lên ánh sáng để xem chỗ nhấn mạnh, tiếp tục điều chỉnh động tác cho nét được cân bằng. Cảm giác bold là kết quả của quyết định và sự kiên nhẫn, không phải một quy ước.
Bold trong tiếng Anh mô tả điều gì đó nổi bật với sự mạnh mẽ và sống động, hoặc thể hiện sự dũng cảm và tự tin ở người khác. Nó cũng dùng để nói về màu sắc, thiết kế hay tuyên bố đậm. Trong đồ họa, bold chỉ phông chữ đậm, tối màu hơn để nhấn mạnh. Tính từ này có thể áp dụng cho nhiều hoàn cảnh: màu sắc bold trên poster, tuyên bố bold trong bài viết, hoặc một bước đi bold trong kinh doanh. Người học hay nhầm lẫn bold với dũng cảm nếu không phân biệt được ngữ cảnh thiết kế.
Đối với người Việt học tiếng Anh, bold có nghĩa là nhấn mạnh thị giác và sự gan dạ, nhưng hai nghĩa này không phải lúc nào cũng đồng nhất. Lưu ý phân biệt weight của chữ và tính cách.
What does the word 'bold' mean?
In which sentence is 'bold' used correctly?
Which word is a synonym of 'bold'?
Which word is an antonym of 'bold'?
In what real-life situation would being 'bold' be advantageous?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật