LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bonhomie - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bonhomie Ý nghĩa của Từ

  • không khí vui vẻ và thân thiện
  • tình bạn tốt bụng
  • trạng thái thiện chí
Illustration for this word

bonhomie Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bonhomie Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɒnəˈmiː/
Mỹ /bɑnəˈmi/
Tiết
bonhomie

bonhomie Từ nguyên của Từ

bonhomie bắt nguồn từ tiếng Pháp 'bon' (tốt) + 'homme' (người), phát triển từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh, thể hiện một tinh thần thân thiện tương tự như tình bạn tốt; hãy tưởng tượng một buổi họp ấm áp quanh ngọn lửa nơi mọi người chia sẻ những nụ cười và tiếng cười, tạo ra cảm giác thuộc về.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bonhomie là một danh từ tiếng Anh mô tả bầu không khí vui vẻ và thân thiện giữa mọi người. Nó gợi lên sự ấm áp, tình bạn dễ dàng và thiện chí tốt, chứ không phải sự náo nhiệt hay phép xã giao formal. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp bon và homme, và trong tiếng Anh thường mang sắc thái văn chương hoặc báo chí. Thực tế, ta có thể nói về bonhomie trong một buổi tụ họp thôn làng, bữa tối nhóm hoặc cuộc trò chuyện hàng xóm, nơi nụ cười và sự tôn trọng lẫn nhau tạo cảm giác belonging.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Bonhomie mô tả một bầu không khí xã hội ấm áp, và không phải là phép xã giao trang trọng hoặc lễ hội ồn ào. Đôi khi có sắc thái văn chương hoặc cổ điển. Dùng với các tính từ như ấm áp, tự nhiên hoặc thành thật. Miêu tả bầu không khí của một tập thể, không phải hành vi của một người. Thích hợp hơn cho văn bản hoặc kể chuyện suy ngẫm, không phải trong hội thoại hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó ám chỉ một người tên Bonhomme hoặc nhân vật.
  • Nó chỉ có nghĩa lịch sự, không phải bầu không khí.
  • Người ta cho rằng nó chỉ thuộc ngữ cảnh Pháp.
  • Nó không thể mô tả tâm trạng của một nhóm.
  • Nó luôn nghe có vẻ trang trọng hoặc cổ điển.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Bonhomie là một thuật ngữ khá văn chương trong tiếng Anh để mô tả bầu không khí xã hội ấm áp; người học thường dùng nó trong hội thoại hàng ngày hoặc nhầm với sự thân thiện chung chung.

Mẹo Học

  • 1) Hiểu sắc thái của một bầu không khí xã hội ấm áp
  • 2) Kết hợp với conviviality hoặc cordial tùy ngữ cảnh
  • 3) Sử dụng trong mô tả để thiết lập cảnh
  • 4) Tránh trong trò chuyện thông thường với người lạ
  • 5) So sánh với amiability và sociability để chọn từ phù hợp
  • 6) Lưu ý tông văn học hoặc báo chí

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'bonhomie' mean?

A.A sense of cheerfulness and camaraderie
B.A type of dessert
C.A musical instrument
D.A physical exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'bonhomie' correctly?

A.The artist's bonhomie was displayed in her stunning painting.
B.She cooked a delicious meal with bonhomie and spices.
C.The team celebrated their victory with bonhomie and joy.
D.He drove to work with bonhomie in his heart.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bonhomie'?

A.Friendliness
B.Hostility
C.Greed
D.Apathy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bonhomie'?

A.Companionship
B.Affection
C.Animosity
D.Loyalty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that illustrates the meaning of 'bonhomie'?

A.During the holiday gathering, everyone felt a sense of warmth and camaraderie.
B.The manager scolded the team for their lack of bonhomie during the meeting.
C.He walked through the park lost in his thoughts, without a hint of bonhomie.
D.The children played games with competitive energy, ignoring any notions of bonhomie.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ