bonhomie - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bonhomie bắt nguồn từ tiếng Pháp 'bon' (tốt) + 'homme' (người), phát triển từ tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh, thể hiện một tinh thần thân thiện tương tự như tình bạn tốt; hãy tưởng tượng một buổi họp ấm áp quanh ngọn lửa nơi mọi người chia sẻ những nụ cười và tiếng cười, tạo ra cảm giác thuộc về.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBonhomie là một danh từ tiếng Anh mô tả bầu không khí vui vẻ và thân thiện giữa mọi người. Nó gợi lên sự ấm áp, tình bạn dễ dàng và thiện chí tốt, chứ không phải sự náo nhiệt hay phép xã giao formal. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp bon và homme, và trong tiếng Anh thường mang sắc thái văn chương hoặc báo chí. Thực tế, ta có thể nói về bonhomie trong một buổi tụ họp thôn làng, bữa tối nhóm hoặc cuộc trò chuyện hàng xóm, nơi nụ cười và sự tôn trọng lẫn nhau tạo cảm giác belonging.
Bonhomie là một thuật ngữ khá văn chương trong tiếng Anh để mô tả bầu không khí xã hội ấm áp; người học thường dùng nó trong hội thoại hàng ngày hoặc nhầm với sự thân thiện chung chung.
What does the word 'bonhomie' mean?
Which of the following sentences uses 'bonhomie' correctly?
Which word is most similar to 'bonhomie'?
What is the opposite of 'bonhomie'?
Can you think of a real-life context that illustrates the meaning of 'bonhomie'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật