LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

booked - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

booked Ý nghĩa của Từ

  • một tác phẩm viết hoặc in
  • sắp xếp điều gì đó trước, như du lịch hoặc chỗ ở
Illustration for this word

booked Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

booked Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bʊk/
Mỹ /bʊk/
Tiết
book

booked Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: book = 'sách'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'bōc', liên quan đến tiếng Đức 'Buch'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng mở một cuốn sách kỳ diệu đưa bạn đến những thế giới khác nhau, tiết lộ sức mạnh của từ viết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em lấy một quyển sách, trọng lượng của nó ở lòng bàn tay và em nắm chặt nó. Những chữ move trước mắt em và em điều chỉnh nhịp thở, để cho câu chuyện đưa đẩy em theo. Sau đó, để lên kế hoạch cho một chuyến đi, em giữ lại một thời gian để đặt vé và chỗ ở, cảm giác lịch trình nghiêng về phía một kế hoạch cụ thể khi em xác nhận. Đọc sách và đặt chỗ cho chuyến đi cùng cho em cảm giác kiểm soát, mỗi trang lật lại làm cho ngày của em dần định hình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Đối với người học, từ book có hai nghĩa chính. Danh từ là một quyển sách được viết hoặc in ấn để đọc, có thể là một quyển đơn hoặc một bộ sách. Động từ to book có nghĩa là đặt chỗ trước, như đặt phòng khách sạn, vé máy bay hoặc bàn tại nhà hàng. Hai nghĩa này dễ gây nhầm lẫn khi lên kế hoạch cho chuyến đi hoặc lịch trình. Hình dung ghi nhớ hữu ích là mở một cuốn sách như mở cánh cửa đến những thế giới mới và những ý tưởng mới. Việc phân biệt ngữ cảnh sẽ giúp dùng đúng động từ đặt chỗ hay mua vé.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - book có hai nghĩa: danh từ và động từ; chú ý hình thức.
  • - đừng nhầm giữa đặt chỗ và mua vé.
  • - dùng giới từ phù hợp với đặt chỗ (đặt phòng, đặt vé).
  • - động từ có nghĩa là đặt chỗ trước, không mua ngay.
  • - tùy ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • book chỉ nghĩa về sách vật lý
  • đặt chỗ và mua vé là hai việc như nhau
  • mọi đặt chỗ dùng book
  • đặt chỗ đồng nghĩa sở hữu vật phẩm
  • book không áp dụng cho đặt chỗ trừu tượng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt Nam có thể nhầm lẫn giữa đặt chỗ và mua vé và cần chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một cánh cửa khi đọc từ book.
  • Luyện tập hai nghĩa bằng câu ngắn gọn.
  • Ghi chú các collocations thông dụng (đặt phòng, đặt vé).
  • Chú ý phân biệt đặt chỗ và mua vé trong ngữ cảnh du lịch.
  • Bắt đầu với câu ngắn để phân biệt hai nghĩa.
  • Ôn lại giới từ liên quan đến đặt chỗ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'booked'?

A.Reading silently
B.Running fast
C.Reserved or scheduled
D.Eating quickly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'booked' correctly.

A.She booked the path through the park.
B.I booked a table at the restaurant for dinner.
C.He feels booked when he reads a book.
D.They booked their shoes for the dance.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'booked'?

A.Held
B.Reserved
C.Lost
D.Cancelled
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'booked'?

A.Available
B.Closed
C.Held
D.Reserved
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you could use the word 'booked'?

A.They could not find accommodation because it was fully booked.
B.I have my travel plans finalized for the trip.
C.The conference is set to start next week.
D.She is thinking about which restaurant to go to.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Conversation

Public Transport

2026.04.04 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Train Talk

Public Transport

2026.03.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Call about a lodge and visit

Simple Phone Call

2026.03.10 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Returning a Cream and a Souvenir

Shopping & Refunds

2026.05.01 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Assistance: Seat, Medical Needs, and a Disturbance

Travel · Airport

2026.03.18 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Scheduling an Appointment for an IT Rollout

Workplace Meeting

2026.03.12 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ