LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bookrest - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bookrest Ý nghĩa của Từ

  • một hỗ trợ để giữ sách mở khi đọc
  • một thiết bị ngăn sách đóng lại
  • một dụng cụ dùng để đọc sách mà không cần dùng tay
Illustration for this word

bookrest Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bookrest Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbʊk.rɛst/
Mỹ /ˈbʊk.rest/
Tiết
bookrest

bookrest Từ nguyên của Từ

Rễ: 'sách' + 'hỗ trợ'. Nguồn gốc: từ tiếng Anh cổ 'bōc' + 'hỗ trợ' như một hợp chất sớm chỉ sự hỗ trợ vật lý cho các tài liệu đọc. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một góc đọc sách ấm cúng, nơi một giá đỡ sách đẹp giữ cuốn tiểu thuyết yêu thích của bạn mở, mời bạn đắm mình vào những trang sách mà không bị ngắt quãng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Giá đỡ sách là một dụng cụ đơn giản giúp giữ sách mở khi bạn đọc, tăng sự thoải mái và giảm căng cổ. Có nhiều kiểu dáng từ chất liệu gỗ mộc mạc đến kim loại hiện đại. Khi dùng, giá đỡ ngăn sách đóng lại và làm giảm việc phải cầm sách liên tục. Bạn có thể để nó trên bàn, gối hoặc mép giường để có tư thế đọc tốt mà không mỏi tay. Hình dung nó như một phụ kiện nhỏ gọn và hữu ích, giúp tập trung vào nội dung thay vì động tác đánh trang. Với một giá đỡ phù hợp, bạn có thể điều chỉnh góc nhìn để cổ và vai đỡ mỏi, kéo dài thời gian đọc mà vẫn thoải mái.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đây là danh từ, không phải động từ.
  • Khác với bookmark hay giá đỡ sách.
  • Phát âm thành một từ duy nhất: bookrest.
  • Luyện tập dùng nó ở bàn, trên đùi và cạnh giường.
  • Dùng trong câu mô tả việc đọc tay tự do.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không phải là một quyển marque-page hay một cái giá sách thông thường.
  • Tất cả giá đỡ sách đều giống bookrest.
  • Không chỉ dành cho sách nặng.
  • Nó không thay thế việc tập trung vào nội dung.
  • Không cần đắt đỏ để hữu ích.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, các cụm từ liên quan tới dụng cụ đọc sách rất đa dạng. Người học dễ nhầm với khung sách hay giá sách. Hãy ghi nhớ bookrest là một dụng cụ nhỏ hỗ trợ đọc tay tự do.

Mẹo Học

  • Liên kết từ này với một vật thật: hình dung một giá đỡ nhỏ, di động.
  • Thực hành với sách có kích thước khác nhau để xem nó thích nghi thế nào.
  • So sánh với bookmark và giá đỡ sách để nhận biết sự khác biệt.
  • Luyện phát âm: bookrest là một từ.
  • Sử dụng trong đời sống hàng ngày: mô tả không gian đọc sách của bạn.
  • Tạo 3 câu ví dụ ở các hoàn cảnh khác nhau: bàn làm việc, đùi, giường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'bookrest'?

A.A support for keeping books open while reading
B.A type of tea made from herbal ingredients
C.A tool used for controlling an orchestra
D.A kind of dense fog occurring in forests
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'bookrest' correctly?

A.He wanted to bookrest his vacation plans for next year.
B.The chef decided to bookrest the chicken before cooking.
C.I used a bookrest to hold my notes during the lecture.
D.She placed the vase on the bookrest by the window.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bookrest'?

A.Table
B.Chairs
C.Bookstand
D.Cushion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bookrest'?

A.Bookdrop
B.Unbinding
C.Closure
D.End
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a bookrest would be useful?

A.He struggled to hold the heavy book while trying to read.
B.She needed a flat surface to write her notes.
C.The library had several bookstands available for readers.
D.It was difficult for him to find the right angle for his reading.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Library

Asking for Directions

2026.04.25 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ