boon - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
boon = gốc 'bōn' (tiếng Latin) có nghĩa là 'tốt', ban đầu chỉ điều gì đó có lợi hoặc hữu ích; hãy tưởng tượng một nông dân nhận được mùa màng bội thu, một boon lớn để nuôi gia đình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBoon làm một danh từ trang trọng dương nhấn mạnh điểm lợi ích rõ ràng hoặc ân huệ. Thường dùng trong ngữ cách trang trọng hoăc trong bài phản ánh lẫn văn tự, nó nhắc đến lợi ích lâu dài và sự biết ơn khi ca ngợi các hoàn cảnh được cải thiện. Boon thường kèm với to hoặc for: boon to the town; boon for families; hay một boon cho một chính sách.
Trong tiếng Anh, boon mang sắc thái trang trọng và nghi lễ, ám chỉ lợi ích lâu dài. Người học thường nhầm boon với bonus/benefit hoặc áp dụng cho lợi ích hàng ngày.
What is the definition of the word 'boon'?
Which sentence correctly uses the word 'boon'?
Which word is a synonym of 'boon'?
What is the opposite of the word 'boon'?
Can you think of a real-life context in which 'boon' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật