LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

booth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

booth Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc tạm thời nhỏ để hiển thị thông tin
  • phòng hoặc không gian nhỏ cho các hoạt động cụ thể
  • quầy hàng hoặc ki-ốt tại hội chợ hoặc triển lãm
Illustration for this word

booth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

booth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /buːθ/
Mỹ /buθ/
Tiết
booth

booth Từ nguyên của Từ

booth = both + hậu tố; cổ lục địa 'búð' = nơi trú ẩn; Lịch sử: Bắc Âu → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một căn chòi nhỏ bằng gỗ tại một hội chợ, phục vụ hàng hóa và cung cấp nơi trú ẩn cho du khách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, booth được dịch là gian hàng hoặc quầy triển lãm. Nó ám chỉ một khu vực hoặc một cấu trúc nhỏ, tạm thời, được dùng để giới thiệu sản phẩm hoặc phục vụ khách tham quan. Người học thường nhầm lẫn giữa booth và stand, hoặc cho rằng booth luôn là một cửa hàng cố định. Để nhớ nhanh, liên hệ booth với các sự kiện như hội chợ hoặc triển lãm, nơi bạn thấy các gian hàng thông tin, quảng bá sản phẩm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gian hàng hoặc quầy thông tin cho một không gian di động, tạm thời. Chỉ định chức năng với gian hàng thông tin hoặc quầy bán hàng. Gian hàng thường là tạm thời và nhỏ hơn cửa hàng. Nói 'tại quầy' thay vì 'trong quầy' cho khu vực mở. Luyện tập với các bối cảnh hội chợ, triển lãm hoặc bảo tàng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm booth là cửa hàng cố định.
  • Nhầm lẫn giữa gian hàng thông tin và quầy bán hàng.
  • Chỉ nghĩ đến hội chợ, bỏ quên bảo tàng hoặc hội nghị.
  • Phân biệt booth với booth cố định so với gian hàng di động.
  • Làm quen với cụm từ đúng: ở trước/ tại gian hàng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt gian hàng với quầy thông tin cố định; nhấn mạnh tính di động của booth và các cụm từ như tại gian hàng, trước gian hàng.

Mẹo Học

  • Hình dung booth như một gian hàng nhỏ, di động ở các sự kiện.
  • Học các collocations phổ biến: tại booth, phía sau booth, trước booth.
  • Kết hợp booth với ngữ cảnh thông tin, bán hàng hoặc trưng bày sản phẩm.
  • Phân biệt booth với stand và kiosk.
  • Luyện tập với các tình huống thực tế: hội chợ, triển lãm, bảo tàng.
  • Ghi lại mô tả booth bằng tiếng Anh để luyện nói trôi chảy.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'booth'?

A.Green tree
B.Big house
C.Small room
D.Fast car
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'booth' correctly?

A.I saw a booth playing in the park.
B.The red booth is on the table.
C.The cat climbed up the booth.
D.She sat in a booth to eat her lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'booth':

A.Book
B.Mountain
C.Ocean
D.Kiosk
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'booth'?

A.Stage
B.Table
C.Tree
D.Chair
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to see a 'booth'?

A.Classroom
B.Beach
C.Restaurant
D.Museum

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ