booth - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
booth = both + hậu tố; cổ lục địa 'búð' = nơi trú ẩn; Lịch sử: Bắc Âu → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một căn chòi nhỏ bằng gỗ tại một hội chợ, phục vụ hàng hóa và cung cấp nơi trú ẩn cho du khách.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, booth được dịch là gian hàng hoặc quầy triển lãm. Nó ám chỉ một khu vực hoặc một cấu trúc nhỏ, tạm thời, được dùng để giới thiệu sản phẩm hoặc phục vụ khách tham quan. Người học thường nhầm lẫn giữa booth và stand, hoặc cho rằng booth luôn là một cửa hàng cố định. Để nhớ nhanh, liên hệ booth với các sự kiện như hội chợ hoặc triển lãm, nơi bạn thấy các gian hàng thông tin, quảng bá sản phẩm.
Người học tiếng Việt cần phân biệt gian hàng với quầy thông tin cố định; nhấn mạnh tính di động của booth và các cụm từ như tại gian hàng, trước gian hàng.
What is the meaning of 'booth'?
Which of the following sentences uses 'booth' correctly?
Choose the synonym for 'booth':
What would be the opposite of 'booth'?
In what real-life context would you expect to see a 'booth'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật