LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

borne - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

borne Ý nghĩa của Từ

  • mang hoặc nâng đỡ cái gì đó
  • chịu đựng hoặc chịu được
  • sinh ra một đứa trẻ
Illustration for this word

borne Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

borne Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɛə/
Mỹ /bɛr/
Tiết
bear

borne Từ nguyên của Từ

bear = mang (tiếng Anh cổ beran); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chú gấu mạnh mẽ mang một món nặng trong móng vuốt của nó, tượng trưng cho sức mạnh và sự kiên trì.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi xuống để nâng một chiếc hộp, bàn tay nắm chặt mép hộp và bắt đầu move nó lên. Trọng lượng dời về phía ngực, tôi điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Tôi gánh vác khối lượng, cánh tay siết chặt, nhịp thở chậm lại. Về sau, ở nơi làm việc hay gia đình, tôi học cách bear các nhiệm vụ đòi hỏi nỗ lực, thậm chí bearing một đứa con ra đời khi đến lúc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Động từ bear có ba nghĩa chính: mang hoặc nâng đỡ một cái gì đó, chịu đựng hoặc tha thứ cho điều gì, và sinh một đứa trẻ. Trong sử dụng hàng ngày, ta nói bear a load, bear with someone, hoặc bear a child. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ beran, mang ý nghĩa mang và chịu đựng; trong tiếng Anh hiện đại vẫn có hình ảnh sức mạnh và kiên nhẫn. Người học nên gắn bear với hình ảnh của một con gấu mạnh mẽ và phân biệt với bare (trần truồng).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ ba nghĩa chính: mang/mở nặng, chịu đựng, sinh con. Phân biệt bear với bare về chính tả và nghĩa. Dùng với danh từ cụ thể hoặc trừu tượng. Chú ý các collocation như bear with. Phát âm /ber/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ bear chỉ có nghĩa chịu đựng
  • Nhầm lẫn bear và bare vì đánh vần tương tự
  • Cho rằng bear chỉ dùng cho mang thai
  • Sử dụng bear with để chỉ trách cứ
  • Bỏ qua các collocation phổ biến

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, bear có nhiều nghĩa: mang, chịu đựng, sinh. Sai lầm phổ biến là nghĩ bear chỉ mang theo vật thể và nhầm với bare.

Mẹo Học

  • Hình dung một con gấu đang mang một vật nặng
  • Luyện tập với bear with trong câu thông dụng
  • So sánh bear với carry và endure để cảm nhận sắc thái
  • Sử dụng bear a child cho nghĩa sinh con
  • Chú ý phát âm để phân biệt với bare
  • Ôn tập các collocations thông dụng mỗi tuần

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'borne'?

A.To have a specific rule
B.To support or carry
C.To make noise
D.To feel unwell
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'borne' in a sentence.

A.He borne a heavy bag yesterday.
B.She borne the weight of her responsibilities diligently.
C.The fruits are borne by the tree during summer.
D.The news was borne through social media.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'borne'?

A.Written
B.Fastened
C.Carried
D.Decreased
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'borne'?

A.Released
B.Shipped
C.Demonstrated
D.Admitted
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'borne'?

A.A parent carried their child through the park.
B.The train left the station on time.
C.The athlete has borne the torch for her community.
D.The team completed the project ahead of schedule.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Bus Stop

Public Transport

2025.09.06 · 0:13 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ