borne - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bear = mang (tiếng Anh cổ beran); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chú gấu mạnh mẽ mang một món nặng trong móng vuốt của nó, tượng trưng cho sức mạnh và sự kiên trì.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi xuống để nâng một chiếc hộp, bàn tay nắm chặt mép hộp và bắt đầu move nó lên. Trọng lượng dời về phía ngực, tôi điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Tôi gánh vác khối lượng, cánh tay siết chặt, nhịp thở chậm lại. Về sau, ở nơi làm việc hay gia đình, tôi học cách bear các nhiệm vụ đòi hỏi nỗ lực, thậm chí bearing một đứa con ra đời khi đến lúc.
Động từ bear có ba nghĩa chính: mang hoặc nâng đỡ một cái gì đó, chịu đựng hoặc tha thứ cho điều gì, và sinh một đứa trẻ. Trong sử dụng hàng ngày, ta nói bear a load, bear with someone, hoặc bear a child. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ beran, mang ý nghĩa mang và chịu đựng; trong tiếng Anh hiện đại vẫn có hình ảnh sức mạnh và kiên nhẫn. Người học nên gắn bear với hình ảnh của một con gấu mạnh mẽ và phân biệt với bare (trần truồng).
Đối với người Việt, bear có nhiều nghĩa: mang, chịu đựng, sinh. Sai lầm phổ biến là nghĩ bear chỉ mang theo vật thể và nhầm với bare.
What is the meaning of 'borne'?
Identify the correct usage of 'borne' in a sentence.
Which word is similar to 'borne'?
What is the opposite of 'borne'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'borne'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật