botany - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'botan-' (Hy Lạp 'botane' nghĩa là 'thực vật') + hậu tố '-y'. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'botanica' → Pháp cổ 'botanique' → tiếng Anh 'botany'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn tươi tốt đầy những loại cây khác nhau, mỗi loại đều có câu chuyện riêng về sự phát triển và tồn tại, tượng trưng cho sự đa dạng và vẻ đẹp to lớn của cuộc sống thực vật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThực vật học là ngành khoa học nghiên cứu thực vật, một nhánh của sinh học tập trung vào đời sống thực vật. Nó bao gồm giải phẫu thực vật, sinh lý học, hệ thống phân loại, sinh thái và tiến hóa của chúng. Các nhà thực vật học làm việc trong phòng thí nghiệm và ngoài tự nhiên, quan sát sự tăng trưởng, sinh sản và thích nghi của thực vật. Từ botany xuất phát từ tiếng Hy Lạp botane và латин botanica; trong tiếng Việt, từ 'thực vật học' và 'vườn bách thảo' minh họa ý nghĩa. Hình ảnh: một khu vườn đa dạng với các loài thực vật kể chuyện sự sống.
Người dùng tiếng Việt: botany là một ngành học, dễ bị nhầm với làm vườn (horticulture); phân biệt botany, botánica và botanist.
What is the meaning of the word 'botany'?
Which sentence uses the word 'botany' correctly?
Which word is most similar to 'botany'?
What is the opposite of 'botany'?
Can you think of a real-life context where understanding plants is essential?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật