LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

botany - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

botany Ý nghĩa của Từ

  • nghiên cứu khoa học về thực vật
  • nhánh sinh học tập trung vào sự sống thực vật
  • một bộ sưu tập các loài thực vật
Illustration for this word

botany Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

botany Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbɒt.ən.i/
Mỹ /ˈbɑː.tən.i/
Tiết
botany

botany Từ nguyên của Từ

Gốc: 'botan-' (Hy Lạp 'botane' nghĩa là 'thực vật') + hậu tố '-y'. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin 'botanica' → Pháp cổ 'botanique' → tiếng Anh 'botany'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu vườn tươi tốt đầy những loại cây khác nhau, mỗi loại đều có câu chuyện riêng về sự phát triển và tồn tại, tượng trưng cho sự đa dạng và vẻ đẹp to lớn của cuộc sống thực vật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thực vật học là ngành khoa học nghiên cứu thực vật, một nhánh của sinh học tập trung vào đời sống thực vật. Nó bao gồm giải phẫu thực vật, sinh lý học, hệ thống phân loại, sinh thái và tiến hóa của chúng. Các nhà thực vật học làm việc trong phòng thí nghiệm và ngoài tự nhiên, quan sát sự tăng trưởng, sinh sản và thích nghi của thực vật. Từ botany xuất phát từ tiếng Hy Lạp botane và латин botanica; trong tiếng Việt, từ 'thực vật học' và 'vườn bách thảo' minh họa ý nghĩa. Hình ảnh: một khu vườn đa dạng với các loài thực vật kể chuyện sự sống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Botany là một lĩnh vực nghiên cứu, không phải một loài cây.
  • Botany chỉ ngành học liên quan thực vật, biology rộng hơn.
  • Botanical là tính từ, botanist chỉ người làm botany.
  • Cụm từ phổ biến: vườn bách thảo, giải phẫu thực vật.
  • Phát âm: BO-ta-ny.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đó là cùng với nghề làm vườn.
  • Chỉ nghiên cứu hoa hoặc cây trang trí.
  • Là một khoa học hiện đại.
  • Tất cả cây đều được nghiên cứu như nhau.
  • Không liên quan đến sinh thái hoặc tiến hóa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người dùng tiếng Việt: botany là một ngành học, dễ bị nhầm với làm vườn (horticulture); phân biệt botany, botánica và botanist.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ gốc bot- (thực vật) để khám phá từ vựng liên quan.
  • Học các collocations phổ biến: vườn bách thảo, giải phẫu thực vật, sinh lý học thực vật.
  • Xem video ngắn về thực vật để nghe cách dùng trong ngữ cảnh.
  • Tạo thẻ từ cho botany, botanical và botanist.
  • So sánh với nông học và sinh thái học.
  • Phát âm: buh-TAN-ee.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'botany'?

A.The study of animals and their behaviors.
B.The study of the universe and celestial bodies.
C.The study of plants and their growth.
D.The study of human cultures and societies.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'botany' correctly?

A.She is interested in botany and studies different species of fish.
B.The botany of the painting was impressive.
C.His botany research focuses on tropical plants.
D.They botany a new recipe for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'botany'?

A.Zoology
B.Agriculture
C.Botanics
D.Ecology
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'botany'?

A.Physiology
B.Chemistry
C.Astronomy
D.Anthropology
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where understanding plants is essential?

A.Gardening requires knowledge of plant varieties and care.
B.The study of ancient civilizations often includes historical events.
C.Cooking techniques can enhance the flavor of dishes.
D.The inspiration for a painting may come from nature.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ