boundless - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'boundless' được cấu thành từ 'bound' (giới hạn) và hậu tố '-less' (không có), thể hiện sự vắng mặt của giới hạn. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'band', có nghĩa là một ranh giới hoặc giới hạn, và phát triển qua tiếng Anh trung đại cho đến khi trở thành 'boundless' trong tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một biển cả bao la nối dài đến chân trời, đại diện cho những khả năng vô hạn, tự do khỏi những giới hạn của đất liền.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBoundless là tính từ chỉ không giới hạn, vô biên. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, như boundless possibilities hay boundless energy. Tương tự với limitless hoặc unbounded, nhưng có sắc thái cảm xúc và ngụ ý tích cực hơn. Nó thường dùng với ý tưởng trừu tượng; không dùng cho các đối tượng có biên giới vật lý. Người học hay nhầm lẫn với từ bound có nghĩa là bị ràng buộc, hoặc dùng quá cứng để miêu tả vật thể có biên giới.
Đối với người Việt, boundless có sắc thái văn chương và trừu tượng; chú ý không dùng cho các vật thể có biên giới trong văn nói hàng ngày.
What is the meaning of the word 'boundless'?
Which sentence uses 'boundless' correctly?
Which word is most similar to 'boundless'?
What is the opposite of 'boundless'?
Can you provide a real-life context where 'boundless' could be applied?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật