boycott - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'tẩy chay' có nguồn gốc từ 'Boycott' (tên của Charles Boycott), được sử dụng trong Chiến tranh Đất đai Ireland khi mọi người từ chối làm việc cho ông. Hãy tưởng tượng một nhóm người đứng cùng nhau, từ chối vào một nông trại, biểu trưng cho sự đoàn kết chống lại sự bất công.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, từ này thường được hiểu là tẩy chay. Danh từ và động từ cũng được dùng để diễn đạt việc từ chối mua hàng hoặc hợp tác với một tổ chức nhằm phản đối hành động hoặc chính sách của họ. Các chiến dịch tẩy chay có thể do người tiêu dùng, người lao động hoặc nhà hoạt động tổ chức để gây áp lực buộc thay đổi.
Về tiếng Việt, tẩy chay được hiểu là một chiến dịch tập thể có mục tiêu cụ thể. Người học dễ nhầm lẫn với phản đối cá nhân và bỏ sót yếu tố tổ chức của hành động.
What does the word 'boycott' mean?
In which of the following sentences is 'boycott' used correctly?
Which word is an antonym of 'boycott'?
In what real-life context might you see the word 'boycott' being used?
Can you explain the impact of a boycott on a company's sales?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật