LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bravery - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bravery Ý nghĩa của Từ

  • Phẩm chất đối mặt với nguy hiểm bằng sự can đảm.
  • Hành động dũng cảm.
  • Nghĩa ẩn dụ: sự táo bạo.
Illustration for this word

bravery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bravery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbreɪvəri/
Mỹ /ˈbreɪvəri/
Tiết
bravery

bravery Từ nguyên của Từ

a) Phân tích gốc: brave + hậu tố -ry; b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ braverie, brave từ Pháp cổ, có nguồn gốc từ một gốc Germanic cổ; c) Hình ảnh nhớ: một hiệp sĩ đứng trên vách đá gió, giương khiên lên đối mặt bão.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bravery là phẩm chất đối mặt với danger hoặc đau đớn mà không thể hiện sự sợ hãi, thường thông qua hành động có chủ ý trong hoàn cảnh khó khăn. Nó cũng ám chỉ các hành động dũng cảm trong tình huống nguy hiểm, như những người cứu hộ lao vào đám cháy. Theo nghĩa bóng, bravery có thể chỉ sự táo bạo ở những bối cảnh không nguy hiểm. Dũng cảm không phải là không sợ hãi, mà là lựa chọn hành động bất chấp nỗi sợ hãi, đôi khi có sự hỗ trợ từ người khác hoặc mục tiêu rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng bravery mô tả hành động dũng cảm trước nguy cơ; dùng brave để nói về người và bravery là danh từ trừu tượng. Phân biệt courage và bravery trong văn bản trang trọng. Gắn bravery với các tình huống rủi ro hoặc lựa chọn đạo đức. Có thể nói show bravery hoặc demonstrate bravery, không nói be bravery. Thêm tính từ như thực sự hoặc liều lĩnh để điều chỉnh mức độ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bravery là sự không có sợ hãi.
  • courage và bravery là như nhau.
  • Bravery chỉ gặp trong tình huống anh hùng.
  • Bravery luôn là hành động công khai.
  • Bravery có thể đếm được hay không tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem bravery là hành động có chủ ý trước nguy hiểm; học viên có thể nhầm lẫn với sự liều lĩnh hoặc cho rằng bravery chỉ xảy ra ở hành động anh hùng công khai.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (acts of bravery, line of duty)
  • Luyện tập câu mô tả hành động dũng cảm ở các hoàn cảnh khác nhau
  • Phân biệt bravery và courage theo mức độ nguy hiểm
  • Đọc câu nói về lòng dũng cảm để nắm được ngữ điệu
  • Chú ý ngữ điệu khi nói về bravery
  • Sử dụng 'acts of bravery' để nhấn mạnh nhiều hành động

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'bravery'?

A.The quality of being courageous in facing danger
B.The quality of being shy and reserved
C.The condition of being thoughtful and considerate
D.The act of being playful and light-hearted
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of the word 'bravery' in a sentence.

A.She showed bravery by hiding in the back during the storm.
B.The dog displayed bravery by barking quietly at strangers.
C.His bravery was evident when he decided to rescue the child from the water.
D.Her bravery resulted in her getting lost in the woods.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'bravery'?

A.Timidity
B.Courage
C.Indecision
D.Apathy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bravery'?

A.Foolishness
B.Timidity
C.Valor
D.Heroism
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation that demonstrates bravery?

A.A person who speaks up against injustice and helps others
B.Someone who prefers to stay at home instead of going out
C.A child who refuses to play with others during recess
D.An individual who ignores a problem that affects their community

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ