LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

breach - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

breach Ý nghĩa của Từ

  • một vi phạm của luật lệ hoặc nghĩa vụ
  • một khoảng trống hoặc vết nứt trong một cái gì đó
  • vi phạm hoặc không tuân theo quy tắc
Illustration for this word

breach Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

breach Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /briːtʃ/
Mỹ /briːtʃ/
Tiết
breach

breach Từ nguyên của Từ

gốc: breach (danh từ) = vi phạm, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'brecen'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một bức tường đã bị phá vỡ, đại diện cho ý tưởng về sự vi phạm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi chống vai, đặt chân, và đẩy cửa nhẹ một chút. Ổ khóa kêu lách cách, giữa gỗ và khung có một khe hở nhỏ như một breach. Tôi chỉnh tư thế, giữ chặt lực và cảm nhận không gian move một chút. Ý nghĩa lúc này không phải là định nghĩa, mà là quyết định vượt qua hay để y nguyên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

breach có nhiều nghĩa. Danh từ chỉ sự vi phạm một luật, một nghĩa vụ hoặc một chuẩn mực; cũng có thể nói về một khe hở, vết rạn, hay một lỗ thủng trong một thiết bị, cấu trúc hoặc mối quan hệ làm cho sự liên tục bị gián đoạn. Động từ breach có nghĩa là phá vỡ, vi phạm một quy tắc, một giao thức hoặc một thỏa thuận. Từ được bắt nguồn từ tiếng Anh cổ brecan, có nghĩa là 'phá vỡ', qua tiếng Anh Trung cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh nhớ là một bức tường bị vỡ vụn, cho thấy ranh giới đã bị xâm phạm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng breach có hai nghĩa chính: vi phạm và khe hở.
  • Dùng 'breach of' cho luật/quy định/điều khoản; dùng 'breach in' cho khe hở vật lý.
  • Cụm từ phổ biến: breach of contract, data breach, security breach, breach of trust.
  • Phát âm /briːtʃ/ dễ nhầm với 'bleach'.
  • Hướng dẫn thì quá khứ bị động: 'was breached' hoặc 'has been breached'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không nên nhầm breach với break; breach có nghĩa vi phạm hoặc khe hở, không phải làm vỡ vật lý.
  • Dùng 'breach of' cho luật, hợp đồng hoặc nghĩa vụ; dùng 'breach in' cho khe hở vật lý.
  • Các cụm từ phổ biến: breach of contract, data breach, security breach, breach of trust.
  • Phát âm /briːtʃ/ dễ nhầm với 'bleach'.
  • Động từ breach thường có tân ngữ: you breach a rule.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt vi phạm và khe hở; hay gặp lỗi khi dùng 'breach of' với ngữ cảnh pháp lý so với khe hở vật lý.

Mẹo Học

  • Nhớ breach có nghĩa vi phạm hoặc khe hở tùy ngữ cảnh.
  • Cụm từ phổ biến: breach of contract, data breach, security breach, breach of trust.
  • Phân biệt ngữ cảnh pháp lý và vật lý; chọn giới từ chính xác.
  • Phát âm /briːtʃ/ dễ nhầm với 'bleach'.
  • Dùng thể bị động trong văn bản formal: was breached / has been breached.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'breach'?

A.Separate
B.Close
C.Violation
D.Safe
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'breach' correctly?

A.He built a breach to connect the two rooms.
B.They breached the gap between their differences.
C.She repaired the breach in the wall.
D.The breach air smelled fresh.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'breach'?

A.Infraction
B.Connection
C.Compliance
D.Adhere
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'breach'?

A.Bridge
B.Conformity
C.Mend
D.Respect
Bước 5: Thành thạo

In which situation would 'breach' be used?

A.Breaking a contract or agreement
B.Following rules and regulations
C.Fixing a broken toy
D.Planting flowers in a garden

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Academic Integrity Dialogues

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 1:13 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ