breakwater - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
breakwater: 'break' (đập vỡ) + 'water' (chất lỏng che phủ phần lớn trái đất). Nguồn gốc: Từ tiếng Anh cổ 'brecan' + 'water' (tiếng Anh cổ) → tiếng Anh trung đại 'brekwater' → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cấu trúc đá vững chắc nhô lên từ biển, với những con sóng đập vào và vỡ ra, minh họa vai trò bảo vệ của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBreakwater trong tiếng Việt là một cấu trúc được xây để bảo vệ bờ biển, cảng hoặc nơi neo tàu khỏi sức mạnh của sóng. Thường kéo dài từ bờ biển ra ngoài biển hoặc nhô ra ngoài khơi, nó hấp thụ, phản xạ hoặc phân tán năng lượng sóng, tạo ra một vùng nước yên phía sau để tàu thuyền có thể neo đậu và điều động an toàn. Đê chắn sóng có thể được xây bằng đá, bê tông hoặc các vật liệu bền khác, và có thể là một bức tường liền hoặc một loạt cọc và đống đá thải. Việc xây dựng có thể thay đổi dòng chảy và mô hình phù sa, vì vậy thiết kế và bảo trì rất quan trọng. Theo nghĩa bóng, breakwater cũng dùng để chỉ sự bảo vệ hoặc nơi trú ẩn.
Đối với người học tiếng Anh, nhấn mạnh breakwater là một cấu trúc bảo vệ có bối cảnh kỹ thuật. Thường bị nhầm với các thuật ngữ bờ biển khác; tập trung vào khả năng phân tán năng lượng sóng và bảo trì.
What is the definition of breakwater?
Which sentence uses the word breakwater correctly?
Which word is most similar to breakwater?
What is the opposite of breakwater?
Can you think of a real-life context where this term applies?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật