LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

breast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

breast Ý nghĩa của Từ

  • phần trước của cơ thể giữa cổ và bụng
  • một cơ quan ở động vật có vú cái để sản xuất sữa
  • đối mặt hoặc chịu đựng điều gì đó một cách dũng cảm
Illustration for this word

breast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

breast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /brɛst/
Mỹ /brɛst/
Tiết
breast

breast Từ nguyên của Từ

breast = brew (sưng lên) + est (hậu tố tạo danh từ), từ tiếng Anh cổ 'brēost'. Từ này có nguồn gốc từ nguyên mẫu German và Bắc Âu cổ. Hãy tưởng tượng một cái ngực ấm áp và bảo vệ, nơi một đứa trẻ được chăm sóc, tạo ra cảm giác an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi tiến lại gần và nâng em bé áp vào ngực, để khoảnh khắc ấy lắng xuống bằng một nhịp thở nhẹ. Bắp tay chuyển động, tôi điều chỉnh cách ôm và giữ trọng lượng ổn định cho đến khi mọi thứ vừa vặn. Cảm giác ấm áp và kiên định, như một thử thách kiên nhẫn nhỏ bé đòi tôi bình tĩnh vượt qua thời gian dài. Trong cuộc sống hàng ngày, nhịp điệu này cứ xuất hiện khi cần chăm sóc hay đối mặt với điều gì đó, đẩy tôi về phía trước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Breast là từ tiếng Anh phổ biến với hai nghĩa danh từ chính và một nghĩa động từ cổ điển ít gặp. Với nghĩa đầu tiên, nó chỉ phần trước của ngực giữa cổ và bụng, thường là khu vực quanh vú và mô vú. Nghĩa thứ hai là tuyến vú, sản xuất sữa để nuôi con. Là động từ, to breast có nghĩa đối mặt hoặc chịu đựng cái gì một cách can đảm, nhưng cách dùng này hiếm và chủ yếu trong văn viết. Các cụm phổ biến: breast cancer, breast milk. Người học cần phân biệt giữa ngực/ngực đàn ông và các từ đồng nghĩa khác trong tiếng Việt; dùng vú khi nói về giải phẫu và ngực khi nói chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Breast là từ tiếng Anh có hai nghĩa chính: phần trước của ngực và tuyến vú sản xuất sữa. Động từ to breast hiếm và mang tính văn chương. Cụm từ phổ biến: breast cancer, breast milk. Người học nên dùng ngực/ vú đúng ngữ cảnh; trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ có thể dùng chest cho phần ngực ngoài y học. Lưu ý giới tính khi nói về cơ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng breast chỉ dành cho phụ nữ; đàn ông cũng có tuyến vú.
  • breast và boobs có thể bị nhầm lẫn, nhưng breast trang trọng hơn.
  • Sữa mẹ được sản xuất ở tuyến vú, chứ không phải ở cơ quan khác.
  • to breast hiếm và thuần văn học; người bản ngữ thường sử dụng đối diện/ đối đầu.
  • Khác biệt giữa ngực và ngực đàn ông dễ bị bỏ qua trong giao tiếp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Anh người Việt về sắc thái từ vựng bộ phận cơ thể, nghĩa động từ văn học, và những lỗi thường gặp khi phân biệt breast và chest trong giao tiếp.

Mẹo Học

  • Ôn tập từ vựng bộ phận cơ thể bằng flashcards.
  • Nghe người bản ngữ nói trong tình huống y tế hoặc chăm sóc trẻ.
  • So sánh chest vs breast trong từng ngữ cảnh.
  • Học các collocations: breast cancer, breast milk.
  • Lưu ý sắc thái giới tính khi dùng từ.
  • to breast hiếm và mang tính văn học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'breast'?

A.The front part of the chest
B.A type of bird
C.A large body part
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'breast' used correctly?

A.She played the breast beautifully.
B.The book fell off the breast of the shelf.
C.He ran his hand over his breast.
D.The bird landed on her breast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'breast'?

A.Stomach
B.Back
C.Chest
D.Head
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'breast'?

A.Arm
B.Back
C.Leg
D.Hip
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'breast'?

A.Discussing astronomy
B.Cooking a chicken
C.Talking about sports
D.Playing a video game

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Check-in and Tests

Health Clinic Visit

2026.01.11 · 1:02 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ