breast - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
breast = brew (sưng lên) + est (hậu tố tạo danh từ), từ tiếng Anh cổ 'brēost'. Từ này có nguồn gốc từ nguyên mẫu German và Bắc Âu cổ. Hãy tưởng tượng một cái ngực ấm áp và bảo vệ, nơi một đứa trẻ được chăm sóc, tạo ra cảm giác an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi tiến lại gần và nâng em bé áp vào ngực, để khoảnh khắc ấy lắng xuống bằng một nhịp thở nhẹ. Bắp tay chuyển động, tôi điều chỉnh cách ôm và giữ trọng lượng ổn định cho đến khi mọi thứ vừa vặn. Cảm giác ấm áp và kiên định, như một thử thách kiên nhẫn nhỏ bé đòi tôi bình tĩnh vượt qua thời gian dài. Trong cuộc sống hàng ngày, nhịp điệu này cứ xuất hiện khi cần chăm sóc hay đối mặt với điều gì đó, đẩy tôi về phía trước.
Breast là từ tiếng Anh phổ biến với hai nghĩa danh từ chính và một nghĩa động từ cổ điển ít gặp. Với nghĩa đầu tiên, nó chỉ phần trước của ngực giữa cổ và bụng, thường là khu vực quanh vú và mô vú. Nghĩa thứ hai là tuyến vú, sản xuất sữa để nuôi con. Là động từ, to breast có nghĩa đối mặt hoặc chịu đựng cái gì một cách can đảm, nhưng cách dùng này hiếm và chủ yếu trong văn viết. Các cụm phổ biến: breast cancer, breast milk. Người học cần phân biệt giữa ngực/ngực đàn ông và các từ đồng nghĩa khác trong tiếng Việt; dùng vú khi nói về giải phẫu và ngực khi nói chung.
Giải thích cho người học tiếng Anh người Việt về sắc thái từ vựng bộ phận cơ thể, nghĩa động từ văn học, và những lỗi thường gặp khi phân biệt breast và chest trong giao tiếp.
What is the meaning of the word 'breast'?
In which sentence is the word 'breast' used correctly?
Which word is a synonym of 'breast'?
What would be the opposite of 'breast'?
In what real-life context might you hear the word 'breast'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật