LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chicken - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chicken Ý nghĩa của Từ

  • một con chim được nuôi dùng làm thực phẩm
  • một người nhát gan
  • một con chim non
Illustration for this word

chicken Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chicken Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃɪk.ən/
Mỹ /ˈtʃɪk.ən/
Tiết
chicken

chicken Từ nguyên của Từ

chicken: 'gà con' + '-en'; tiếng Anh trung cổ 'chike' → tiếng Pháp cổ 'chiche' → tiếng Latin 'gallina'. Hãy tưởng tượng một chú gà con nhỏ đang mổ quanh, biểu tượng cho tuổi trẻ và sự mong manh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhấc một con gà từ tủ lạnh và đặt nó lên mặt bàn. Tôi di chuyển con dao, điều chỉnh grip, ánh sáng trượt qua làn da nhợt. Tôi đẩy và kéo, kiểm soát nhịp thở và chia nhỏ các miếng theo nhịp điệu. Nếu ai đó gọi tôi là gà, tôi đứng thẳng và tiếp tục, nghĩ đến con gà như thực phẩm thiết yếu và về con chim non đang lớn lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chicken trong tiếng Anh có ba nghĩa chính: con gà (động vật), thịt gà (thịt) và nghĩa ẩn dụ là kẻ nhút nhát. Ngoài ra con gà con là từ để chỉ chim non. Nguồn gốc từ chick + en, từ Middle English chike và Old French chiche. Hiểu ngữ cảnh để phân biệt thịt, động vật và sự can đảm; tránh dịch sai thành nghĩa khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ba nghĩa: động vật, thịt, và kẻ nhút nhát. Dùng 'to chicken out' để diễn đạt mất can đảm. Lưu ý khác biệt với từ chick. Cụm từ thông dụng: gà quay, súp gà, sandwich gà. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chick và chicken không phải lúc nào cũng trao cho chim non.
  • chicken không phải lúc nào cũng có nghĩa là nhút nhát.
  • Không phải mọi câu đều dùng chicken để chỉ thịt.
  • Ý nghĩa nhút nhát áp dụng cho người, không phải động vật.
  • Ý nghĩa chim non hiếm gặp trong tiếng nói thông thường.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về ba nghĩa và lỗi dịch liên quan ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện các collocations phổ biến: gà quay, súp gà, sandwich gà.
  • 'to chicken out' có nghĩa bỏ cuộc vì sợ hãi.
  • chick và chicken khác nhau.
  • Gắn nghĩa với ngữ cảnh.
  • Chú ý bạn đồng nghĩa và từ ngữ dễ hiểu nhầm.
  • Đọc và nghe nhiều ví dụ để nắm ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'chicken' mean?

A.Car
B.Bird
C.Table
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'chicken' correctly?

A.I ate a chicken for breakfast.
B.My chicken is blue.
C.The chicken flew in the sky.
D.Chicken is my favorite color.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What word is most similar to 'chicken'?

A.Pig
B.Turkey
C.Apple
D.Cow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chicken'?

A.Brave
B.Fearless
C.Coward
D.Bold
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for 'chicken'?

A.Sheep
B.Beef
C.Eggs
D.Pasta

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Soup order and a small problem

Restaurant Order

2026.03.25 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Ordering in a restaurant

Restaurant Order

2026.03.07 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Restaurant Order with Special Words

Restaurant Order

2026.02.10 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering Lunch at The Cedar Table

Restaurant Ordering

2026.01.21 · 0:59 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering a Light Meal Before a Ski Trip

Restaurant Ordering

2025.12.28 · 1:17 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Food and Baggage Check at the Airport Counter

Travel · Airport

2025.10.26 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ