chicken - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
chicken: 'gà con' + '-en'; tiếng Anh trung cổ 'chike' → tiếng Pháp cổ 'chiche' → tiếng Latin 'gallina'. Hãy tưởng tượng một chú gà con nhỏ đang mổ quanh, biểu tượng cho tuổi trẻ và sự mong manh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấc một con gà từ tủ lạnh và đặt nó lên mặt bàn. Tôi di chuyển con dao, điều chỉnh grip, ánh sáng trượt qua làn da nhợt. Tôi đẩy và kéo, kiểm soát nhịp thở và chia nhỏ các miếng theo nhịp điệu. Nếu ai đó gọi tôi là gà, tôi đứng thẳng và tiếp tục, nghĩ đến con gà như thực phẩm thiết yếu và về con chim non đang lớn lên.
Chicken trong tiếng Anh có ba nghĩa chính: con gà (động vật), thịt gà (thịt) và nghĩa ẩn dụ là kẻ nhút nhát. Ngoài ra con gà con là từ để chỉ chim non. Nguồn gốc từ chick + en, từ Middle English chike và Old French chiche. Hiểu ngữ cảnh để phân biệt thịt, động vật và sự can đảm; tránh dịch sai thành nghĩa khác.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt về ba nghĩa và lỗi dịch liên quan ngữ cảnh.
Which sentence uses the word 'chicken' correctly?
What word is most similar to 'chicken'?
What is the opposite of 'chicken'?
Can you think of a real-life context for 'chicken'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật