LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lumps - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lumps Ý nghĩa của Từ

  • một khối rắn hoặc mảnh của cái gì đó
  • tập hợp hoặc hình thành thành một khối
  • đối xử một cách vụng về
Illustration for this word

lumps Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lumps Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lʌmp/
Mỹ /lʌmp/
Tiết
lump

lumps Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh trung cổ 'lumpe', có thể từ tiếng Bắc Âu cổ 'lumpr' (một khối; một hình ảnh ghi nhớ có thể là nhìn thấy một khối đất sét có hình dạng vụng về không vừa vặn ở đâu cả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lump có thể là danh từ chỉ một miếng rắn của chất liệu, như một hòn cục đường hay đất sét, hoặc là động từ có nghĩa gom lại thành một khối. Các cụm từ như lump together hay lump sum (số tiền thanh toán một lần) cũng gặp. Trong ngôn ngữ nói, lump đôi khi có nghĩa xử lý ai đó một cách cộc cằn. Học cách nhận diện danh từ đếm được và các thành ngữ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng lump làm danh từ cho một miếng; làm động từ để gom lại; phân biệt với chunk/slab; nhớ các collocation như lump of coal và lump sum; chú ý tới lump together và lump it.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lump không phải lúc nào cũng là một mảnh lớn; nó có thể là một miếng bất đối xứng với kích thước khác nhau.
  • Lump cũng có thể ám chỉ khối sưng hoặc cảm giác vướng ở cổ họng trong một số cụm từ.
  • Lump sum có nghĩa là thanh toán một lần.
  • Lump together không phải lúc nào cũng có nghĩa ghép lại hoàn hảo; nó đơn thuần là nhóm lại.
  • Có thể khiến learner nghĩ lump không dùng với danh từ cụ thể, nhưng vẫn dùng được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lump có nghĩa vật lý và ý nghĩa ghép nhóm trừu tượng; dễ nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được.

Mẹo Học

  • Luyện tập phân biệt danh từ/động từ với câu ngắn.
  • Thuộc các collocations phổ biến như lump of sugar và lump of coal.
  • Thực hành lump together và lump in trong nhiều ngữ cảnh.
  • Học thuật ngữ tài chính lump sum.
  • Lưu ý cách dùng informal của 'to lump it'.
  • Dùng ví dụ để nhận diện khối vật lý và nhóm trừu tượng.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent Meeting about a Child's Lump and Distraction in Class

Parenting & Education

2026.02.12 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Molding Life Like Clay

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 0:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ