brethren - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'breth' (anh) + 'en' (hậu tố số nhiều). Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Latinh 'frater' → Tiếng Pháp cổ 'brethren' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một nhóm anh em đoàn kết trong đức tin, đứng cùng nhau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBrethren là một danh từ số nhiều cổ điển và trang trọng, chỉ những người cùng đức tin hoặc thuộc một cộng đồng tín ngưỡng. Trong tiếng Việt phổ thông, ta sẽ nói 'anh em' hoặc 'các tín hữu' tuỳ ngữ cảnh; từ này mang sắc thái tôn giáo và lịch sử. Dùng khi cần phong cách trang nghiêm, hoặc trong các văn bản tôn giáo cổ điển; tránh dùng trong nói chuyện hàng ngày.
Với người Việt, brethren nghe cổ kính và nghi lễ; nhầm lẫn phổ biến là dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc xem nó như đáp ứng cho mọi tín hữu.
What is the meaning of the word 'brethren'?
Which sentence uses 'brethren' correctly?
Which word is most similar to 'brethren'?
What is the opposite of 'brethren'?
Can you think of a real-life context where 'brethren' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật