brick - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: brick = brik (tiếng Anh cổ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng xếp chồng gạch đỏ để xây dựng một bức tường chắc chắn, biểu tượng cho sức mạnh và độ tin cậy.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một viên gạch và di chuyển nó từ đống sang khu vực làm việc một cách từ tốn. Đứng vững, chỉnh kĩ độ và đẩy lên đúng trọng lượng cho tới khi nó giữ chắc trong lòng bàn tay. Vỏ thô ráp cho tôi cảm giác lạnh và một chút sức kiểm soát. Khi đặt nó xuống, ý nghĩ về sự vững chãi và đáng tin cậy dần hiện lên trong đầu tôi.
Trong tiếng Việt, gạch ám chỉ cả khối hình chữ nhật dùng để xây dựng và vật liệu bền được làm từ đất sét hoặc đá phiến. Gạch dùng để chỉ viên gạch cụ thể, ví dụ một viên gạch, nhiều viên gạch, và cũng có thể nói gạch đỏ cho màu sắc. Người học hay nhầm lẫn gạch với đá hoặc khối, hoặc nghĩ từ brick là động từ. Cần phân biệt giữa gạch và các vật liệu khác để nhớ tính chất và số lượng của gạch.
Tiếng Việt thường phân biệt gạch là vật liệu và viên gạch là đơn vị đếm được; học viên dễ bị nhầm với đá hoặc khối, và nhầm lẫn khi dùng brick như động từ.
What is the meaning of the word 'brick'?
How is the word 'brick' typically used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'brick'?
What is the opposite of 'brick'?
In what real-life context would you find a 'brick'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật