LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brick - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brick Ý nghĩa của Từ

  • Một khối nhỏ hình chữ nhật được dùng để xây dựng.
  • Một loại vật liệu cứng, bền được làm từ đất sét hoặc đá phiến.
  • Một thứ gì đó vững chắc hoặc đáng tin cậy.
Illustration for this word

brick Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brick Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /brɪk/
Mỹ /brɪk/
Tiết
brick

brick Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: brick = brik (tiếng Anh cổ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng xếp chồng gạch đỏ để xây dựng một bức tường chắc chắn, biểu tượng cho sức mạnh và độ tin cậy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một viên gạch và di chuyển nó từ đống sang khu vực làm việc một cách từ tốn. Đứng vững, chỉnh kĩ độ và đẩy lên đúng trọng lượng cho tới khi nó giữ chắc trong lòng bàn tay. Vỏ thô ráp cho tôi cảm giác lạnh và một chút sức kiểm soát. Khi đặt nó xuống, ý nghĩ về sự vững chãi và đáng tin cậy dần hiện lên trong đầu tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, gạch ám chỉ cả khối hình chữ nhật dùng để xây dựng và vật liệu bền được làm từ đất sét hoặc đá phiến. Gạch dùng để chỉ viên gạch cụ thể, ví dụ một viên gạch, nhiều viên gạch, và cũng có thể nói gạch đỏ cho màu sắc. Người học hay nhầm lẫn gạch với đá hoặc khối, hoặc nghĩ từ brick là động từ. Cần phân biệt giữa gạch và các vật liệu khác để nhớ tính chất và số lượng của gạch.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • brick là danh từ đếm được: một viên gạch, nhiều viên gạch
  • • dùng trong cụm từ: tường gạch, nhà gạch, màu gạch đỏ
  • • phân biệt vật liệu với sắc thái màu
  • • từ vựng liên quan: thợ làm gạch, xây gạch, gạch lát
  • • phát âm: /brɪk/

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nghĩ brick chỉ là màu sắc
  • nói 'một viên gạch' cho một ngôi nhà thay vì 'nhà làm bằng gạch'
  • nhầm lẫn gạch với đá hoặc bloc
  • dùng brick như động từ không có ngữ cảnh
  • nhớ rằng gạch là danh từ đếm được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường phân biệt gạch là vật liệu và viên gạch là đơn vị đếm được; học viên dễ bị nhầm với đá hoặc khối, và nhầm lẫn khi dùng brick như động từ.

Mẹo Học

  • Nhớ gạch là danh từ đếm được: một viên gạch, nhiều viên gạch
  • Dùng trong cụm từ như tường gạch, nhà gạch
  • gạch đỏ là màu sắc đặc thù
  • từ liên quan: thợ xây gạch, xây dựng bằng gạch
  • phát âm: /brɪk/ âm i ngắn
  • cụm brick-and-mortar cho luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'brick'?

A.A small stone
B.A building material
C.A type of fruit
D.A type of animal
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'brick' typically used in a sentence?

A.She wore a brick dress
B.He drank a brick of juice
C.Let's go play with some bricks
D.The cat climbed a brick tree
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'brick'?

A.Glass
B.Cloud
C.Stone
D.Feather
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'brick'?

A.Wood
B.Paper
C.Plastic
D.Metal
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'brick'?

A.On a construction site
B.At a grocery store
C.In a bakery
D.In a library

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Morning on the Windowsill

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.23 · 6:41 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Neighbor Next Door

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 2:55 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ