LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

briefcase - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

briefcase Ý nghĩa của Từ

  • một chiếc cặp để mang tài liệu hoặc laptop
  • một hộp chứa di động cho vật liệu làm việc
  • một biểu tượng của một chuyên gia kinh doanh
Illustration for this word

briefcase Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

briefcase Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbriːfkeɪs/
Mỹ /ˈbrifˌkeɪs/
Tiết
briefcase

briefcase Từ nguyên của Từ

briefcase = brief + case. Có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại, bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ, chuyển tiếp sang tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một chuyên gia mặc vest công sở, tự tin cầm một chiếc cặp sang trọng đầy tài liệu quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cặp tài liệu là một chiếc túi đựng chuyên nghiệp được thiết kế để mang theo tài liệu, hồ sơ và thường là máy tính xách tay. Nó gợi lên hình ảnh doanh nhân, đặc biệt khi đi kèm với vest chỉnh tề, đến cuộc họp hoặc hội nghị. Người học thường nhầm nó với túi tote hoặc balo, hoặc cho rằng nó chỉ chứa giấy tờ pháp lý. Ngày nay, cặp tài liệu có nhiều kiểu từ da cao cấp cổ điển đến các mẫu siêu mỏng có ngăn đệm cho laptop. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tin tức kinh doanh, CV và hướng dẫn tại nơi làm việc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý sự khác biệt giữa cặp tài liệu và túi tote. Trong ngữ cảnh làm việc chính thức dùng cặp tài liệu. Nhấn âm vào BRIEF ở âm tiết đầu tiên. Nam nữ đều dùng cặp tài liệu ở môi trường chuyên nghiệp. Ghép với tính từ như da, gọn hay chuyên nghiệp. Không dùng để mô tả vali du lịch. Luyện tập với câu về cuộc họp và báo cáo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dành cho luật sư hoặc người kinh doanh.
  • Phải bằng da và trông cổ.
  • Luôn chứa tài liệu in, không phải file kỹ thuật số.
  • Phải phụ nữ mới dùng à?
  • Giống hộp vali du lịch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, briefcase mang ý nghĩa công sở trang trọng. Họ thường nhầm với túi tote hay balo và cho rằng luôn chứa văn bản in ấn. Nên nhấn mạnh ngữ cảnh công việc và các từ phối hợp như da, gọn, chuyên nghiệp.

Mẹo Học

  • Sử dụng cặp tài liệu trong các câu văn trang trọng.
  • Kết hợp với tính từ như da, gọn hoặc chuyên nghiệp.
  • Tránh nhầm với túi tote hoặc balo trong ngữ cảnh công việc.
  • Nhấn BRIEF ở âm tiết đầu tiên khi phát âm.
  • Luyện tập với câu về cuộc họp và báo cáo.
  • Quan sát cách từ này được dùng như biểu tượng nghề nghiệp trong tin tức kinh doanh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'briefcase'?

A.A container for ice cream
B.A musical instrument
C.A type of hat
D.A small suitcase for carrying documents
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'briefcase' used correctly?

A.He wore a briefcase on his head.
B.She carried her lunch in a briefcase.
C.The teacher used a briefcase to carry his books.
D.The dog found a briefcase in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'briefcase'?

A.Shoes
B.Umbrella
C.Backpack
D.Cup
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'briefcase'?

A.Purse
B.Wallet
C.Suitcase
D.Luggage
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone use a 'briefcase'?

A.Attending a business meeting
B.Going for a hike in the mountains
C.Playing at the beach
D.Sleeping in a tent

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ