LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

laptop - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

laptop Ý nghĩa của Từ

  • máy tính xách tay có thể dùng trên đùi
  • máy tính cá nhân nhỏ gọn được thiết kế cho việc sử dụng di động
Illustration for this word

laptop Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

laptop Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlæp.tɒp/
Mỹ /ˈlæp.tɑːp/
Tiết
laptop

laptop Từ nguyên của Từ

đùi + đỉnh = phần trên đùi. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy hình dung một chiếc máy tính được đặt thoải mái trên đùi của bạn trong khi bạn làm việc hoặc duyệt web, tượng trưng cho sự di động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cầm laptop, đặt lên đùi, rồi xoay màn hình về phía mình. Tôi điều chỉnh góc, đẩy nắp nhẹ và thấy màn hình sáng lên. Khi gõ chữ, ý tưởng di chuyển và hình thành, như một sức kéo nhẹ giữa sự tập trung và công cụ. Trong thực tế dùng, thiết bị trở thành cánh cửa tới công việc và câu chuyện, và tôi quay lại với nó suốt cả ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Máy tính xách tay là một máy tính cá nhân di động có thể đặt trên đùi. Nó tích hợp bàn phím, màn hình, bàn di chuột và pin, cho phép làm việc hoặc giải trí ở bất kỳ đâu từ quán cà phê tới sân bay. Người học Việt Nam thường dùng laptop hoặc máy tính xách tay để nói đến loại máy tính nhỏ gọn này. Tính di động và thời lượng pin là hai yếu tố quan trọng khi chọn một chiếc máy phù hợp với nhu cầu học tập hoặc làm việc từ xa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng từ laptop khi nói về máy tính di động. Dùng mạo từ đúng: một laptop, chiếc laptop. Ý nghĩa nhấn mạnh tính di động, không phải cấu hình cố định. Không phải mọi thiết bị có bàn phím đều là laptop. Dùng trong ngữ cảnh làm việc, học tập hoặc đi lại. Phân biệt với tablet hoặc máy tính để bàn nếu cần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một laptop chỉ là phiên bản nhỏ hơn của máy tính để bàn.
  • Tất cả laptop đều có màn hình cảm ứng.
  • Notebook và laptop luôn là thiết bị khác nhau.
  • Có bàn phím đồng nghĩa với laptop.
  • Thời lượng pin giống nhau ở mọi mẫu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường coi laptop là thiết bị di động cho công việc và giải trí; người học có thể nhầm lẫn laptop với máy tính bảng hoặc máy tính để bàn, hoặc cho rằng tất cả laptop có màn hình cảm ứng.

Mẹo Học

  • Phát âm laptop sao cho hai âm tiết rõ ràng: LAP-top.
  • Dùng mạo từ thích hợp: một laptop, laptop đó, laptop của tôi.
  • So sánh với tablet/desktop để tránh nhầm lẫn.
  • Từ càng quen thuộc: di động, pin lâu, bộ sạc.
  • Ví dụ: viết trên laptop, gọi video trên laptop.
  • Lưu ý các từ đồng nghĩa theo vùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'laptop'?

A.A device used for writing
B.A type of fruit
C.A portable computer
D.A piece of furniture
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'laptop' used correctly?

A.She bought a laptop and an umbrella.
B.He watered the laptop in the garden.
C.The laptop is hungry for breakfast.
D.They flew a laptop to Mars.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'laptop'?

A.Desktop
B.Phone
C.Television
D.Camera
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'laptop'?

A.Tablet
B.Car
C.Dog
D.Book
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use a 'laptop'?

A.Cooking a meal
B.Fixing a car engine
C.Learning a new language
D.Swimming in the ocean

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Scheduling an Appointment for an IT Rollout

Workplace Meeting

2026.03.12 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Bus Ride to Market Street

Public Transport

2025.12.13 · 0:58 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Help for a Visitor with an Injury

Library Services

2025.11.24 · 1:43 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ