LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brittle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brittle Ý nghĩa của Từ

  • dễ gãy hoặc bị hư hỏng
  • thiếu sức mạnh
  • mong manh hoặc mỏng manh
Illustration for this word

brittle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brittle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbrɪt.əl/
Mỹ /ˈbrɪt.əl/
Tiết
brittle

brittle Từ nguyên của Từ

brittle: britt- = gãy, -le = có phẩm chất đó. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một bức tượng thủy tinh tinh xảo bị vỡ chỉ với một sự chạm nhẹ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Brittle mô tả thứ gì đó dễ vỡ hoặc hỏng hóc, dù là vật liệu thực tế như kính hoặc sứ, hay một tình trạng thiếu bền vững. Từ này luôn gợi ý sự yếu đuối dưới áp lực và sự delicateness đòi hỏi sự xử lý cẩn thận. Ngoài ra nó còn được dùng như một ẩn dụ cho kinh tế mong manh, hòa bình mong manh hay sự tự tin dễ vỡ. Hình ảnh nhớ: một bức tượng thủy tinh mỏng manh sẽ vỡ khi chạm nhẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho đồ vật dễ vỡ
  • Không dùng cho người; nhấn mạnh nứt vỡ dưới lực tác động
  • Khác với fragile, nhấn mạnh nguy cơ bị vỡ khi va đập
  • Thường gặp với thủy tinh, sứ, kim loại mỏng; dùng bóng để diễn tả
  • Xử lý cẩn thận, tránh tác động mạnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Brittle không mô tả tính cách yếu đuối liên tục mà nhấn mạnh sự dễ vỡ dưới tác động
  • Có thể nhầm lẫn với fragile, nhưng sắc thái khác nhau
  • Dùng cho kinh tế hoặc quan hệ để chỉ dễ vỡ dưới áp lực
  • Tránh dùng trực tiếp với người khi thiếu ngữ cảnh
  • Hình ảnh bộ nhớ: tượng thủy tinh dễ vỡ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích brittle như sự dễ vỡ vật lý và sự mong manh tượng trưng; tránh dùng trực tiếp cho người khi thiếu ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Hình dung tượng thủy tinh làm hình ảnh nhớ
  • So sánh brittle và fragile theo ngữ cảnh chịu áp lực
  • Sử dụng với vật liệu dễ vỡ: thủy tinh, sứ
  • Không mô tả người khi thiếu ngữ cảnh
  • Kết hợp với động từ: vỡ, nứt
  • Thử các cách dùng ẩn dụ: nền kinh tế yếu ớt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'brittle'?

A.Flexible
B.Hard
C.Easily broken
D.Smooth
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'brittle' used correctly?

A.The fabric was strong and durable.
B.The sweet scent of flowers filled the room.
C.Sheathed in a thick layer of ice.
D.The brittle branches snapped in the wind.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'brittle'?

A.Fragile
B.Durable
C.Sturdy
D.Flexible
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'brittle'?

A.Elastic
B.Solid
C.Stiff
D.Strong
Bước 5: Thành thạo

In what context would you use the word 'brittle'?

A.Referring to easily breakable cookies
B.Talking about rock formations
C.Explaining a flexible concept
D.Describing a bendable material

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Morning Confessions of a Quiet Life

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 2:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Digging for Words

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 6:01 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ