LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cup - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cup Ý nghĩa của Từ

  • một cái bát nhỏ hình trụ dùng để uống
  • một chiếc cúp trao cho người chiến thắng trong một cuộc thi
  • nhận hoặc giữ một cái gì đó như cốc, như cốc trà.
Illustration for this word

cup Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cup Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kʌp/
Mỹ /kʌp/
Tiết
cup

cup Từ nguyên của Từ

Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cuppa' (cốc, đồ chứa uống) + tiếng Latin 'cupa' (thùng, vật chứa). Hãy tưởng tượng một chiếc cốc tròn đầy thức uống yêu thích của bạn, mời bạn thưởng thức và cảm thấy tràn đầy sức sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra, nhấc chiếc cốc lên khỏi bàn và di chuyển cổ tay để nắm chắc. Em điều chỉnh cho chắc chắn để không trượt. Em đưa cốc đến môi và uống từng ngụm nhỏ. Trong khoảnh khắc ấy, chiếc cốc không chỉ chứa nước mà như một chiếc cúp nhỏ mà ta giữ gìn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, cup có thể chỉ một dụng cụ uống nước nhỏ có quai, hoặc là một chiếc cúp được trao cho người chiến thắng. Cụm từ a cup of tea diễn đạt một ly trà, và to cup có nghĩa là nắm hai bàn tay lại thành một cái bát. Trong thể thao World Cup là tên riêng cho giải quốc tế. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa cup và mug và gặp khó khăn khi phân biệt danh từ đếm được và không đếm được.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Cup là danh từ đếm được khi nhắc tới dụng cụ: một chiếc cốc, hai chiếc cốc.
  • - Đừng nhầm cup với mug; mug thường lớn hơn và có quai.
  • - World Cup là danh từ riêng; các cúp khác là trophy.
  • - a cup of tea mô tả đồ uống, không phải dụng cụ.
  • - to cup bàn tay có nghĩa giữ tay như một chén nhỏ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cup và mug là một từ đồng nghĩa
  • Cup không thể là trophy
  • Cup luôn nhỏ và có quai
  • World Cup chỉ là cup thông thường
  • Khi mô tả cup, luôn nhắc đến quai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cup mang nhiều ý nghĩa: dụng cụ uống nước, cúp và động từ tạo hình tay. Người học thường nhầm cup với mug và gặp khó với sự đếm được/không đếm được và cách dùng trong World Cup.

Mẹo Học

  • ghi nhớ ba nghĩa của cup: dụng cụ, cúp, động từ nắm lại tay
  • so sánh cup và mug về kích thước và ngữ cảnh
  • phân biệt a cup of tea và World Cup
  • luyện tập với plural cups
  • viết câu ví dụ cho từng nghĩa
  • chú ý chữ cái đầu trong tên riêng World Cup

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cup'?

A.A piece of furniture for storage
B.A long writing instrument
C.A small round container for drinking from
D.A type of footwear
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'cup' commonly used in a sentence?

A.She sat on the cup
B.He drank water from the cup
C.The cup played music
D.The cup flew in the sky
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'cup'?

A.Chair
B.Spoon
C.Hat
D.Mug
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cup'?

A.Plate
B.Bottle
C.Fork
D.Knife
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you commonly encounter a cup?

A.Library
B.Camping trip
C.Park
D.Office meeting

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Lab and Tea

Daily Greetings

2026.04.11 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Help with a Lost Cup

Asking for Help

2025.10.27 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Neighbour Reports an Older Man with a Tremor

Emergency Services

2026.04.05 · 1:00 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organising a Community Volunteering Shift

Volunteering

2026.02.03 · 1:09 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Bus Ride to Central Station

Public Transport

2026.01.07 · 0:57 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ