cup - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cuppa' (cốc, đồ chứa uống) + tiếng Latin 'cupa' (thùng, vật chứa). Hãy tưởng tượng một chiếc cốc tròn đầy thức uống yêu thích của bạn, mời bạn thưởng thức và cảm thấy tràn đầy sức sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay ra, nhấc chiếc cốc lên khỏi bàn và di chuyển cổ tay để nắm chắc. Em điều chỉnh cho chắc chắn để không trượt. Em đưa cốc đến môi và uống từng ngụm nhỏ. Trong khoảnh khắc ấy, chiếc cốc không chỉ chứa nước mà như một chiếc cúp nhỏ mà ta giữ gìn.
Trong tiếng Anh, cup có thể chỉ một dụng cụ uống nước nhỏ có quai, hoặc là một chiếc cúp được trao cho người chiến thắng. Cụm từ a cup of tea diễn đạt một ly trà, và to cup có nghĩa là nắm hai bàn tay lại thành một cái bát. Trong thể thao World Cup là tên riêng cho giải quốc tế. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa cup và mug và gặp khó khăn khi phân biệt danh từ đếm được và không đếm được.
Đối với người Việt, cup mang nhiều ý nghĩa: dụng cụ uống nước, cúp và động từ tạo hình tay. Người học thường nhầm cup với mug và gặp khó với sự đếm được/không đếm được và cách dùng trong World Cup.
What is the meaning of the word 'cup'?
How is the word 'cup' commonly used in a sentence?
Which word is similar to 'cup'?
What is the opposite of 'cup'?
In what real-life context would you commonly encounter a cup?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật