damaged - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: dam- = chinh phục, age = hành động. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'damage' → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tường bị hỏng (dam) gây ra lũ lụt, hành động (age) cung cấp một hình ảnh sống động về tổn hại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm khung cửa sổ bụi bặm, chỉnh tư thế, đẩy nhẹ cánh cửa lên một chút rồi kéo lại khi bị kẹt. Tôi dịch trọng tâm, quay người nhẹ và nắm chắc cạnh cửa, cảm nhận lực đang tăng lên. Nếu đẩy mạnh, có thể làm hỏng khung, nên tôi giảm lực, điều chỉnh cách ghì và tiến cẩn thận. Những động tác ngắn này dạy tôi nơi dừng lại, giữ nhịp và biết giới hạn có thể tới đâu.
Trong tiếng Anh, damage có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Danh từ chỉ sự thiệt hại, tổn thất hoặc hư hỏng ảnh hưởng đến vật thể hoặc người; động từ có nghĩa làm hư hỏng. Trong ngữ cảnh pháp lý, damages ám chỉ bồi thường thiệt hại bằng tiền, không phải thương tích vật lý. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa damage và damages, hoặc dùng danh từ không đếm được đúng chỗ. Hình ảnh Dam (đập) gây lũ lụt có thể giúp ghi nhớ ý nghĩa của damage.
Người Việt cần phân biệt thiệt hại là khái niệm chung so với damages trong ngữ cảnh pháp lý; nhầm lẫn giữa damaged và damaging hay between damage và damages dễ xảy ra.
What does the word 'damaged' mean?
Choose the sentence where 'damaged' is used correctly:
Which word is an antonym of 'damaged'?
In what real-life context would you use the word 'damaged'?
Reflect on the importance of fixing 'damaged' items around your home.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật