LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

damaged - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

damaged Ý nghĩa của Từ

  • thiệt hại gây ra cho cái gì đó
  • gây ra tổn thất hoặc thương tích
  • thuật ngữ pháp lý cho tổn thất gây ra
Illustration for this word

damaged Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

damaged Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdæmɪdʒ/
Mỹ /ˈdæmɪdʒ/
Tiết
damage

damaged Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: dam- = chinh phục, age = hành động. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'damage' → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tường bị hỏng (dam) gây ra lũ lụt, hành động (age) cung cấp một hình ảnh sống động về tổn hại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm khung cửa sổ bụi bặm, chỉnh tư thế, đẩy nhẹ cánh cửa lên một chút rồi kéo lại khi bị kẹt. Tôi dịch trọng tâm, quay người nhẹ và nắm chắc cạnh cửa, cảm nhận lực đang tăng lên. Nếu đẩy mạnh, có thể làm hỏng khung, nên tôi giảm lực, điều chỉnh cách ghì và tiến cẩn thận. Những động tác ngắn này dạy tôi nơi dừng lại, giữ nhịp và biết giới hạn có thể tới đâu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, damage có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Danh từ chỉ sự thiệt hại, tổn thất hoặc hư hỏng ảnh hưởng đến vật thể hoặc người; động từ có nghĩa làm hư hỏng. Trong ngữ cảnh pháp lý, damages ám chỉ bồi thường thiệt hại bằng tiền, không phải thương tích vật lý. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa damage và damages, hoặc dùng danh từ không đếm được đúng chỗ. Hình ảnh Dam (đập) gây lũ lụt có thể giúp ghi nhớ ý nghĩa của damage.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Damage thường là danh từ không đếm được khi nói về thiệt hại phổ quát.
  • - Trong ngữ cảnh pháp lý, damages chỉ bồi thường bằng tiền.
  • - Là động từ có nghĩa làm hỏng.
  • - Thông dụng nói 'the damage' hoặc 'some damage', không dùng 'a damage'.
  • - Phân biệt giữa damaged và damaging.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Damage luôn được xem là danh từ đếm được.
  • damaged và damage có thể bị nhầm lẫn về nghĩa.
  • damages chỉ bồi thường tài chính, không phải thiệt hại vật lý.
  • Trong ngữ cảnh pháp lý, damages có thể bị hiểu sai.
  • Damage có thể ám chỉ người chứ không chỉ vật thể trong một số trường hợp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt thiệt hại là khái niệm chung so với damages trong ngữ cảnh pháp lý; nhầm lẫn giữa damaged và damaging hay between damage và damages dễ xảy ra.

Mẹo Học

  • Dùng damage cho thiệt hại chung; damages cho bồi thường tài chính.
  • phân biệt damage (động từ/danh từ) và damaged.
  • luyện tập các collocations: damage to, incur damages, sustain damage.
  • so sánh ngữ cảnh pháp lý và thông thường.
  • tăng từ vựng thiệt hại về vật chất và phi vật chất.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'damaged' mean?

A.Happy
B.Beautiful
C.Fast
D.Broken
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence where 'damaged' is used correctly:

A.She was very damaged to receive the award.
B.The storm damaged the roof of the house.
C.He was damaged to see his friends.
D.They damaged a fun day at the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'damaged'?

A.Strong
B.New
C.Repaired
D.Pretty
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you use the word 'damaged'?

A.Describing a broken table
B.Praising a beautiful sunset
C.Talking about a quick race
D.Discussing a happy celebration
Bước 5: Thành thạo

Reflect on the importance of fixing 'damaged' items around your home.

A.Blue
B.Green
C.Yellow
D.Red

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions after the storm

Asking for Directions

2026.02.01 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
School Project on Coastal Lichen and Air Quality

Parenting & Education

2026.04.23 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ