LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

trunk - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

trunk Ý nghĩa của Từ

  • thân cây chính của một cây
  • khoang chứa đồ của ô tô
  • một thùng lớn mạnh mẽ để vận chuyển hàng hóa
Illustration for this word

trunk Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

trunk Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /trʌŋk/
Mỹ /trʌŋk/
Tiết
trunk

trunk Từ nguyên của Từ

Rễ: trunco = cắt, liên quan đến các bộ phận của cây; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một thân cây dày bị chặt đổ, tạo thành gỗ hoặc một chiếc rương lớn nằm phẳng đựng hành lý, tượng trưng cho sự ổn định và sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trunk có nhiều nghĩa liên quan: thân cây chính của một cây, cốp xe ô tô, và một container lớn để vận chuyển hàng hóa. Trong ngữ cảnh hàng ngày, ta hay nói về thân cây ở công viên hoặc rừng, hoặc cốp xe khi xếp hành lý cho chuyến đi. Từ ngữ còn gặp trong các cụm từ tree trunk và elephant trunk, cho thấy trunk có thể chỉ cả bộ phận cơ thể lẫn container. Học trunk giúp mô tả đồ vật và container ở nhiều tình huống, lưu ý sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh cho khoang chứa của xe (trunk vs boot).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Ghi chú dùng từ: trunk có thể chỉ thân cây chính, cốp xe, hoặc một container lớn để vận chuyển hàng hóa. Trong tiếng Anh Anh, cốp xe được gọi là boot. elephant trunk là ý nghĩa khác. trunk cũng có thể ám chỉ một container lớn, nhất là trong văn bản cũ. Dùng số ít khi nói đến một thân cây; trunks cho nhiều thân cây. Với phần cơ thể, thường dùng torso.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trunk chỉ có nghĩa là mũi voi hộp.
  • Thân cây và trunk luôn là cùng một nghĩa.
  • Cốp xe và boot không giống nhau.
  • Trunk chỉ là container nhỏ.
  • Sử dụng trunk cho cơ thể phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên thường nhầm ba nghĩa của trunk. Hãy nghĩ trunk như thân cây, cốp xe và một container lớn tùy ngữ cảnh. Sai lầm phổ biến: dịch trunk như hộp mọi lúc.

Mẹo Học

  • Tạo flashcards cho ba nghĩa: thân cây, cốp xe và container lớn.
  • Hỏi xem mục đích là cây sống hay nơi chứa đồ.
  • Ghi chú boot cho cốp xe ở tiếng Anh Anh.
  • Ghép hình: thân cây, cốp xe, container lớn.
  • Khi nói về cơ thể, dùng torso để tránh nhầm lẫn.
  • Viết 3 câu mỗi ngày với trunk ở các nghĩa khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'trunk'?

A.Top
B.Main part
C.Branch
D.Root
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'trunk' correctly?

A.She sat on the branch of the tree.
B.The flower is at the top of the stem.
C.The roots of the tree are strong.
D.The trunk of the car was filled with luggage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'trunk'?

A.Limb
B.Stem
C.Crown
D.Branch
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'trunk'?

A.Twig
B.Leaf
C.Root
D.Branch
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'trunk'?

A.At a construction site
B.On a computer screen
C.In a kitchen
D.In a car

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Reaping Lessons Through Life's Greatest Challenges

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 5:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ