trunk - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: trunco = cắt, liên quan đến các bộ phận của cây; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một thân cây dày bị chặt đổ, tạo thành gỗ hoặc một chiếc rương lớn nằm phẳng đựng hành lý, tượng trưng cho sự ổn định và sức mạnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrunk có nhiều nghĩa liên quan: thân cây chính của một cây, cốp xe ô tô, và một container lớn để vận chuyển hàng hóa. Trong ngữ cảnh hàng ngày, ta hay nói về thân cây ở công viên hoặc rừng, hoặc cốp xe khi xếp hành lý cho chuyến đi. Từ ngữ còn gặp trong các cụm từ tree trunk và elephant trunk, cho thấy trunk có thể chỉ cả bộ phận cơ thể lẫn container. Học trunk giúp mô tả đồ vật và container ở nhiều tình huống, lưu ý sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ và Anh cho khoang chứa của xe (trunk vs boot).
Học viên thường nhầm ba nghĩa của trunk. Hãy nghĩ trunk như thân cây, cốp xe và một container lớn tùy ngữ cảnh. Sai lầm phổ biến: dịch trunk như hộp mọi lúc.
Which sentence uses 'trunk' correctly?
What is a synonym for 'trunk'?
What is an opposite of 'trunk'?
In what real-life context would you find a 'trunk'?
noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh
Nghe ngayTải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật