LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brunt - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brunt Ý nghĩa của Từ

  • lực lượng hoặc tác động chính
  • phần nặng nhất của một thứ gì đó
  • gánh nặng hoặc căng thẳng lớn nhất
Illustration for this word

brunt Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brunt Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /brʌnt/
Mỹ /brʌnt/
Tiết
brunt

brunt Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: brunt (gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ brunt, từ tiếng Bắc Âu cổ brunt. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cơn gió mạnh va vào một cấu trúc mong manh, tượng trưng cho tác động áp đảo của cơn bão.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

brunt là một danh từ chỉ lực tác động chính hoặc phần gánh nặng nặng nhất của một sự kiện, đặc biệt khi phần tồi tệ nhất rơi lên ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường xuất hiện trong các cụm từ bear the brunt, take the brunt hoặc feel the brunt, nhấn mạnh ai phải chịu hậu quả nặng nề nhất, chứ không chỉ hành động nói riêng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý các cụm từ: bear the brunt, take the brunt, feel the brunt; không phải là cú đánh vật lý; nhấn mạnh hậu quả và gánh nặng; dùng trong văn bản trang trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Brunt không phải cú đánh vật lý; nó là khái niệm tác động hoặc gánh nặng.
  • Có thể dùng ngoài ngữ cảnh thảm họa, trong đời sống hàng ngày.
  • Brunt và burden không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Thường đi kèm với các động từ nhất định như bear/feel/take the brunt.
  • Brunt có thể để lại hậu quả kéo dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Brunt nhấn mạnh gánh nặng lớn nhất hoặc cú đánh chính. Người học thường hiểu nhầm nó như mọi tác động hoặc gắn với các động từ không tự nhiên.

Mẹo Học

  • Học các collocations cơ bản: bear the brunt, take the brunt, feel the brunt.
  • Kết hợp với động từ diễn đạt gánh nặng hoặc tác động (chịu đựng, chịu).
  • Phân biệt với từ ngữ nghe similar như burnt hay blunt.
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng để nhấn mạnh người chịu thiệt.
  • Hãy hình dung phần tồi tệ nhất của một tình huống, không phải hành động nhé.
  • Đọc tin tức để thấy cách dùng trên thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'brunt' mean?

A.An emotional response to a book
B.To run very quickly
C.The strongest or most severe part of something
D.A type of large animal
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'brunt' correctly.

A.She felt the brunt of the criticism after her presentation.
B.He decided to brunt the cake for the party.
C.The team worked together to brunt their skills.
D.He always tries to brunt everyone around him.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'brunt'?

A.Joy
B.Impact
C.Speed
D.Color
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'brunt'?

A.Relief
B.Burden
C.Strain
D.Weight
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which someone might feel the brunt of a situation?

A.In a storm, the trees suffered damage from strong winds.
B.During the team meeting, one member had to explain the entire project.
C.Many workers are facing layoffs in the economic downturn.
D.The teacher praised the students for their hard work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ