LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brutality - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brutality Ý nghĩa của Từ

  • tính tàn bạo hoặc bạo lực cực đoan
  • sự khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc trong sự đối xử
  • một hành động hoặc trường hợp tàn bạo
Illustration for this word

brutality Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brutality Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bruːˈtæl.ɪ.ti/
Mỹ /bruːˈtæl.ɪ.ti/
Tiết
brutality

brutality Từ nguyên của Từ

brut- = thô bạo + -thể = trạng thái. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con thú dữ biểu thị bản chất không khoan nhượng của nó, sẵn sàng tấn công trong trạng thái thô sơ, nguyên thủy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Brutality để chỉ sự tàn nhẫn hoặc bạo lực cực đoan, hay sự lạnh lùng, vô cảm trong cách cư xử. Trong tiếng Anh, người ta nói về brutality của một chế độ, sự tàn bạo của một cơn bão, hoặc một mô hình áp bức kéo dài. Nó có thể chỉ một hành động tàn ác đơn lẻ hoặc một khuynh hướng lạm dụng kéo dài. Từ này mang ý nghĩa cảm xúc mạnh và thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nhân quyền, an ninh, chiến tranh hoặc nuôi dạy con cái. Tính từ brutal nhấn mạnh sự tàn bạo nguyên thủy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - brutality dùng để mô tả sự tàn nhẫn cực độ hoặc bạo lực; dùng khi hành động hoặc hệ thống cực đoan.
  • - Hay đi kèm với các tính từ như hệ thống, cảnh sát, gratuitous.
  • - Không dùng brutality cho vật vô tri vô giác; dùng brutal làm tính từ.
  • - Thường gặp trong thảo luận về nhân quyền, an ninh, chiến tranh.
  • - Không nhầm với cruelty; brutality nhấn mạnh mức độ và sự áp bức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói về bạo lực của Chính phủ hoặc cơ quan.
  • Miêu tả sự khắc nghiệt hàng ngày hoặc quy tắc nghiêm ngặt.
  • brutality và cruelty có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.
  • Một hành động tàn ác duy nhất có thể dùng brutality.
  • Là thuật ngữ trung lập, không mang sắc thái cảm xúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: brutality mang nghĩa cảm xúc mạnh, hãy chú ý các collocation như police brutality và không nhầm với cruelty thông thường.

Mẹo Học

  • Đọc tiêu đề để nhận diện các collocations phổ biến như police brutality.
  • So sánh brutality với cruelty để cảm nhận sắc thái cảm xúc.
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh khác nhau: chính trị, chiến tranh, an ninh, nuôi dạy.
  • Phân biệt giữa hành động tàn bạo đơn lẻ và mô hình lạm dụng kéo dài.
  • Nhớ rằng brutal là tính từ; brutality là danh từ.
  • Chú ý giọng điệu khi thảo luận về nhân quyền.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'brutality'?

A.Violence
B.Kindness
C.Happiness
D.Peace
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'brutality' correctly?

A.The peaceful protest was marked by brutality from the authorities.
B.His kindness and brutality were unmatched in the community.
C.She showed great courage and brutality in the face of danger.
D.The brutality of the situation brought tears to her eyes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'brutality'?

A.Compassion
B.Harshness
C.Gentleness
D.Mercy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'brutality'?

A.Violence
B.Cruelty
C.Severity
D.Tenderness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you expect to encounter 'brutality'?

A.A children's daycare center
B.A war-torn country
C.A horror movie
D.A peaceful garden retreat

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ