LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

brute - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

brute Ý nghĩa của Từ

  • một người bạo lực hoặc thô lỗ
  • một thứ thô hoặc chưa tinh chế
  • liên quan đến sức mạnh hay sự bạo lực, thiếu tinh tế
Illustration for this word

brute Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

brute Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bruːt/
Mỹ /brut/
Tiết
brute

brute Từ nguyên của Từ

Gốc: brute (không có tiền tố/hậu tố, hình thức gốc). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin 'brutus' có nghĩa là nặng nề hoặc chậm chạp → tiếng Pháp cổ 'brut' → tiếng Anh 'brute'. Hình ảnh đáng nhớ: Hãy tưởng tượng một con thú nặng nề và thô lỗ, hiện thân cho sức mạnh thô sơ và không thể thuần hóa; đó là brute.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Brute là một từ tiếng Anh có thể chỉ một người hung hãn hoặc thô lỗ, hoặc mô tả một thứ gì đó thô ráp, chưa được tinh tế; tính từ mô tả sức mạnh hoặc lực lượng thô sơ, chưa được trau chuốt. Danh từ brute chỉ người dùng lực lượng cơ thể hoặc đe dọa; danh từ và tính từ đều mang ngữ nghĩa mạnh, khi nói về người thường mang sắc thái xúc phạm nhẹ. Thường gặp cụm brute force nhấn mạnh sức mạnh thuần túy. Hình ảnh tâm trí: một con thú nặng nề, hung bạo, sức mạnh chưa được thuần hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng brute để mô tả sức mạnh hoặc hành vi thô tục, chưa tinh tế. Tránh nói với người khác theo kiểu chế giễu hoặc tán dương. brute force nhấn mạnh sức mạnh cơ bắp thuần túy. Chỉ dùng brute trong bối cảnh mạnh mẽ và vật lý. Tránh nhầm lẫn với brutal hoặc brutish như một nhãn dạy đời. Cân nhắc giọng điệu và khán giả.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Brute không chỉ mô tả một người; nó cũng có thể ám chỉ lực lượng thô hoặc phẩm chất thô.
  • Brute không phải lúc nào cũng có nghĩa là người ngu ngốc.
  • Brute Force không bắt buộc phải hành động phi pháp hay vô đạo đức.
  • Brute có thể dùng cho phụ nữ.
  • Brute không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực; tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn brute với từ ngữ miêu tả sự hung bạo hoặc sức mạnh thô. Cần phân biệt brute force và tính cách hung bạo ở người.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: brute force, brute strength, brute mistake.
  • Luyện phân biệt dùng cho người và cho vật.
  • So sánh brute với brutal, brutish, crude.
  • Dùng hình ảnh ghi nhớ để cố định ý nghĩa.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực khi nói về người.
  • Viết câu ví dụ riêng để củng cố ngữ cảnh và giọng điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'brute' mean?

A.A type of wild animal
B.A person who is rough and lacking reason
C.A strong weapon
D.A kind of musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'brute' correctly?

A.In the argument, he acted like a brute, shouting and being aggressive.
B.The artist played a lovely piece on the piano, showing her brute talent.
C.The scientist's brute findings were well-received by the community.
D.She made a brute decision that confused everyone.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'brute'?

A.Forceful
B.Gentle
C.Compassionate
D.Delicate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'brute'?

A.Kind
B.Aggressive
C.Stern
D.Fierce
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where a person may be described as a brute?

A.A gentle friend bringing a flower to cheer someone up.
B.A person who bullies others and shows little empathy.
C.Someone patiently helping another with a problem.
D.A teacher motivating students in a warm atmosphere.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ